Finance

Danh sách
531306:BOM
DHP India Ltd
487,00 ₹
-0,64%
(-3,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531306...
Mở
492,60 ₹
Cao
492,80 ₹
Thấp
484,30 ₹
Vốn hoá thị trường
1,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
987,00
Khối lượng
751,00
Cổ tức
0,82%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,06
Cao nhất trong 52 tuần
632,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
430,00 ₹
EPS
37,30 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,00 Tr
Số nhân viên
218
Mở
492,60 ₹
Cao
492,80 ₹
Thấp
484,30 ₹
Vốn hoá thị trường
1,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
987,00
Khối lượng
751,00
Cổ tức
0,82%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,06
Cao nhất trong 52 tuần
632,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
430,00 ₹
EPS
37,30 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,00 Tr
Số nhân viên
218
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DHP India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên218
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
120,27 Tr
99,94 Tr
226,16 Tr
192,61 Tr
Giá vốn hàng bán
62,06 Tr
56,58 Tr
123,31 Tr
95,01 Tr
Chi phí doanh thu
62,06 Tr
56,58 Tr
123,31 Tr
95,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,18 Tr
30,75 Tr
46,41 Tr
36,68 Tr
Chi phí hoạt động
43,92 Tr
37,74 Tr
46,90 Tr
32,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
105,99 Tr
94,32 Tr
170,21 Tr
127,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,28 Tr
5,62 Tr
55,95 Tr
64,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,87 Tr
12,53 Tr
-34,41 Tr
-376,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
15,93 Tr
16,22 Tr
58,92 Tr
63,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,93 Tr
16,22 Tr
42,54 Tr
63,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,31 Tr
3,89 Tr
17,94 Tr
16,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,05%
23,96%
30,46%
25,57%
Chi phí hoạt động khác
-3,41 Tr
-2,25 Tr
-9,50 Tr
-12,06 Tr
Thu nhập ròng
11,62 Tr
12,33 Tr
40,98 Tr
46,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,66%
12,34%
18,12%
24,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
18,81 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,23 Tr
-1,94 Tr
-1,45 Tr
-1,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,23 Tr
-1,94 Tr
17,37 Tr
-1,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,15 Tr
9,24 Tr
9,99 Tr
8,16 Tr
EBITDA
23,32 Tr
14,60 Tr
65,27 Tr
74,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google