Finance

Danh sách
Tại sao 531289 tăng 4,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
531289:BOM
National Fittings Ltd
355,65 ₹
+4,99%
(+16,90) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531289...
Mở
355,65 ₹
Cao
355,65 ₹
Thấp
355,65 ₹
Vốn hoá thị trường
3,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,83 N
Khối lượng
42,68 N
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
30,97
Cao nhất trong 52 tuần
355,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
133,60 ₹
EPS
11,48 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,32 Tr
Số nhân viên
51
Mở
355,65 ₹
Cao
355,65 ₹
Thấp
355,65 ₹
Vốn hoá thị trường
3,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,83 N
Khối lượng
42,68 N
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
30,97
Cao nhất trong 52 tuần
355,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
133,60 ₹
EPS
11,48 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,32 Tr
Số nhân viên
51
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về National Fittings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên51
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
236,43 Tr
236,36 Tr
235,41 Tr
271,34 Tr
Giá vốn hàng bán
149,23 Tr
144,00 Tr
10,72 Tr
134,11 Tr
Chi phí doanh thu
149,23 Tr
144,00 Tr
10,72 Tr
134,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,62 Tr
28,05 Tr
26,94 Tr
28,16 Tr
Chi phí hoạt động
69,91 Tr
71,00 Tr
189,26 Tr
91,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
219,14 Tr
215,00 Tr
199,98 Tr
225,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,29 Tr
21,36 Tr
35,43 Tr
45,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,67 Tr
10,40 Tr
-30,92 Tr
9,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
27,74 Tr
29,23 Tr
37,51 Tr
52,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,74 Tr
29,23 Tr
40,74 Tr
52,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,33 Tr
-22,00 N
20,32 Tr
12,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,64%
-0,08%
54,18%
24,48%
Chi phí hoạt động khác
38,15 Tr
35,87 Tr
154,22 Tr
55,68 Tr
Thu nhập ròng
18,41 Tr
29,25 Tr
17,18 Tr
39,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,79%
12,38%
7,30%
14,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
28,34 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,22 Tr
-2,53 Tr
-1,10 Tr
-2,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,22 Tr
-2,53 Tr
27,24 Tr
-2,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,14 Tr
7,08 Tr
8,10 Tr
7,59 Tr
EBITDA
24,43 Tr
28,74 Tr
42,79 Tr
53,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google