Finance

Danh sách
Tại sao 531279 tăng 4,98%?
Tìm hiểu sâu hơn
531279:BOM
Trishakti Industries Ltd
262,20 ₹
+4,98%
(+12,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531279...
Mở
253,00 ₹
Cao
262,20 ₹
Thấp
249,00 ₹
Vốn hoá thị trường
4,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,86 N
Khối lượng
37,27 N
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,05 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
39,74
Cao nhất trong 52 tuần
284,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
114,90 ₹
EPS
6,60 ₹
Số nhân viên
350
Mở
253,00 ₹
Cao
262,20 ₹
Thấp
249,00 ₹
Vốn hoá thị trường
4,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,86 N
Khối lượng
37,27 N
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,05 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
39,74
Cao nhất trong 52 tuần
284,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
114,90 ₹
EPS
6,60 ₹
Số nhân viên
350
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Trishakti Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên350
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtrishakti.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
66,51 Tr
80,02 Tr
91,11 Tr
143,81 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,46 Tr
18,22 Tr
40,75 Tr
37,28 Tr
Chi phí hoạt động
37,90 Tr
43,75 Tr
81,68 Tr
96,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
37,90 Tr
43,75 Tr
81,68 Tr
96,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,61 Tr
36,27 Tr
9,43 Tr
47,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
381,00 N
-402,00 N
37,40 Tr
24,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,37 Tr
27,11 Tr
31,91 Tr
53,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,37 Tr
27,11 Tr
39,60 Tr
53,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,50 Tr
3,00 Tr
6,24 Tr
10,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,73%
11,07%
19,55%
20,12%
Chi phí hoạt động khác
15,00 Tr
6,12 Tr
9,86 Tr
22,10 Tr
Thu nhập ròng
15,88 Tr
24,14 Tr
25,75 Tr
42,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,88%
30,16%
28,26%
29,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,46 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,62 Tr
-8,76 Tr
-14,71 Tr
-18,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,62 Tr
-8,76 Tr
-13,24 Tr
-18,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,44 Tr
19,42 Tr
31,07 Tr
36,66 Tr
EBITDA
37,54 Tr
39,24 Tr
26,50 Tr
64,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google