Finance

Danh sách
531260:BOM
Refex Renewables & Infrastructure Ltd
357,95 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 13:49:05 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531260...
Vốn hoá thị trường
1,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
832,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
798,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
209,05 ₹
EPS
-83,93 ₹
Số nhân viên
70
Vốn hoá thị trường
1,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
832,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
798,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
209,05 ₹
EPS
-83,93 ₹
Số nhân viên
70
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Refex Renewables & Infrastructure Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên70
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
142,80 Tr
161,00 Tr
193,48 Tr
222,00 Tr
Giá vốn hàng bán
7,40 Tr
9,20 Tr
20,19 Tr
19,70 Tr
Chi phí doanh thu
7,40 Tr
9,20 Tr
20,19 Tr
19,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,30 Tr
35,50 Tr
46,04 Tr
32,50 Tr
Chi phí hoạt động
152,70 Tr
139,80 Tr
138,08 Tr
134,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
160,10 Tr
149,00 Tr
158,28 Tr
153,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-17,30 Tr
12,00 Tr
35,20 Tr
68,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,60 Tr
24,10 Tr
-42,49 Tr
34,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-124,10 Tr
-92,20 Tr
-77,15 Tr
-12,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-124,10 Tr
-92,20 Tr
-109,13 Tr
-12,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,10 Tr
18,10 Tr
23,87 Tr
18,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-15,39%
-19,63%
-30,94%
-145,31%
Chi phí hoạt động khác
69,00 Tr
54,50 Tr
42,23 Tr
52,10 Tr
Thu nhập ròng
-146,90 Tr
-106,10 Tr
-99,73 Tr
-31,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-102,87%
-65,90%
-51,54%
-13,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
21,27 Tr
-
Chi phí lãi suất
-115,40 Tr
-128,30 Tr
-123,08 Tr
-115,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-115,40 Tr
-128,30 Tr
-101,80 Tr
-115,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
49,40 Tr
49,80 Tr
49,82 Tr
49,50 Tr
EBITDA
30,65 Tr
57,02 Tr
83,91 Tr
117,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google