Finance

Danh sách
531253:BOM
India Gelatine & Chemicals Ltd
369,00 ₹
+0,94%
(+3,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531253...
Mở
363,70 ₹
Cao
370,00 ₹
Thấp
360,15 ₹
Vốn hoá thị trường
2,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,46 N
Khối lượng
562,00
Cổ tức
1,63%
Cổ tức hằng quý
1,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,03
Cao nhất trong 52 tuần
418,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
295,00 ₹
EPS
36,80 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,09 Tr
Số nhân viên
103
Mở
363,70 ₹
Cao
370,00 ₹
Thấp
360,15 ₹
Vốn hoá thị trường
2,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,46 N
Khối lượng
562,00
Cổ tức
1,63%
Cổ tức hằng quý
1,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,03
Cao nhất trong 52 tuần
418,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
295,00 ₹
EPS
36,80 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,09 Tr
Số nhân viên
103
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về India Gelatine & Chemicals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên103
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
469,02 Tr
448,27 Tr
389,79 Tr
456,78 Tr
Giá vốn hàng bán
277,06 Tr
244,37 Tr
-4,96 Tr
250,61 Tr
Chi phí doanh thu
277,06 Tr
244,37 Tr
-4,96 Tr
250,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,66 Tr
27,24 Tr
20,37 Tr
20,55 Tr
Chi phí hoạt động
117,28 Tr
137,67 Tr
337,16 Tr
123,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
394,34 Tr
382,04 Tr
332,20 Tr
373,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
74,68 Tr
66,23 Tr
57,60 Tr
82,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,41 Tr
20,16 Tr
-61,29 Tr
24,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
92,01 Tr
85,47 Tr
60,26 Tr
106,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
92,01 Tr
85,47 Tr
27,74 Tr
106,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,59 Tr
14,44 Tr
15,50 Tr
25,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,98%
16,90%
25,73%
24,06%
Chi phí hoạt động khác
89,98 Tr
99,81 Tr
305,39 Tr
91,37 Tr
Thu nhập ròng
64,42 Tr
71,02 Tr
44,75 Tr
80,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,74%
15,84%
11,48%
17,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
22,65 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,08 Tr
-923,00 N
-874,00 N
-806,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,08 Tr
-923,00 N
21,78 Tr
-806,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,64 Tr
10,61 Tr
11,40 Tr
11,31 Tr
EBITDA
86,27 Tr
79,81 Tr
68,71 Tr
94,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google