Finance

Danh sách
Tại sao 531233 tăng 4,82%?
Tìm hiểu sâu hơn
531233:BOM
Rasi Electrodes Ltd
13,70 ₹
+4,82%
(+0,63) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531233...
Mở
13,44 ₹
Cao
13,80 ₹
Thấp
13,10 ₹
Vốn hoá thị trường
426,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
49,88 N
Khối lượng
62,23 N
Cổ tức
1,46%
Cổ tức hằng quý
0,05 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 9, 2016
Chỉ số P/E
11,62
Cao nhất trong 52 tuần
21,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
9,27 ₹
EPS
1,18 ₹
Số nhân viên
101
Mở
13,44 ₹
Cao
13,80 ₹
Thấp
13,10 ₹
Vốn hoá thị trường
426,49 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
49,88 N
Khối lượng
62,23 N
Cổ tức
1,46%
Cổ tức hằng quý
0,05 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 9, 2016
Chỉ số P/E
11,62
Cao nhất trong 52 tuần
21,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
9,27 ₹
EPS
1,18 ₹
Số nhân viên
101
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rasi Electrodes Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên101
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
167,77 Tr
172,53 Tr
185,64 Tr
176,36 Tr
Giá vốn hàng bán
128,80 Tr
129,90 Tr
145,72 Tr
134,31 Tr
Chi phí doanh thu
128,80 Tr
129,90 Tr
145,72 Tr
134,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,63 Tr
12,88 Tr
15,35 Tr
11,06 Tr
Chi phí hoạt động
33,30 Tr
34,05 Tr
40,42 Tr
27,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
162,10 Tr
163,94 Tr
186,13 Tr
162,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,66 Tr
8,59 Tr
-495,00 N
14,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,91 Tr
1,46 Tr
-3,34 Tr
3,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,55 Tr
10,00 Tr
11,21 Tr
17,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,55 Tr
10,00 Tr
3,12 Tr
17,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,96 Tr
2,56 Tr
3,65 Tr
3,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,06%
25,64%
32,56%
21,98%
Chi phí hoạt động khác
19,68 Tr
19,17 Tr
25,26 Tr
14,89 Tr
Thu nhập ròng
7,59 Tr
7,44 Tr
7,56 Tr
13,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,52%
4,31%
4,07%
7,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
7,17 Tr
-
Chi phí lãi suất
-26,00 N
-44,00 N
-245,00 N
-22,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-26,00 N
-44,00 N
6,93 Tr
-22,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,00 Tr
2,00 Tr
-186,00 N
2,00 Tr
EBITDA
7,66 Tr
10,28 Tr
958,50 N
15,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google