Finance

Danh sách
531210:BOM
Colinz Laboratories Ltd
70,00 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531210...
Mở
69,00 ₹
Cao
70,00 ₹
Thấp
69,00 ₹
Vốn hoá thị trường
176,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,42 N
Khối lượng
100,00
Chỉ số P/E
6,31
Cao nhất trong 52 tuần
87,91 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
36,11 ₹
EPS
11,10 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,57 Tr
Số nhân viên
62
Mở
69,00 ₹
Cao
70,00 ₹
Thấp
69,00 ₹
Vốn hoá thị trường
176,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,42 N
Khối lượng
100,00
Chỉ số P/E
6,31
Cao nhất trong 52 tuần
87,91 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
36,11 ₹
EPS
11,10 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,57 Tr
Số nhân viên
62
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Colinz Laboratories Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên62
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcolinz.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,88 Tr
14,34 Tr
17,48 Tr
12,41 Tr
Giá vốn hàng bán
2,56 Tr
4,72 Tr
6,20 Tr
2,22 Tr
Chi phí doanh thu
2,56 Tr
4,72 Tr
6,20 Tr
2,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,59 Tr
5,84 Tr
9,41 Tr
6,36 Tr
Chi phí hoạt động
10,91 Tr
9,00 Tr
10,76 Tr
9,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,48 Tr
13,72 Tr
16,96 Tr
12,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
403,00 N
620,00 N
518,00 N
235,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,59 Tr
754,00 N
-3,10 Tr
1,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,86 Tr
1,26 Tr
2,16 Tr
29,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,86 Tr
1,26 Tr
2,16 Tr
1,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
460,00 N
425,00 N
446,00 N
5,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,66%
33,70%
20,67%
17,23%
Chi phí hoạt động khác
2,93 Tr
2,77 Tr
955,00 N
3,21 Tr
Thu nhập ròng
1,40 Tr
836,00 N
1,71 Tr
24,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,12%
5,83%
9,80%
193,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,84 Tr
-
Chi phí lãi suất
-131,00 N
-113,00 N
-106,00 N
-73,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-131,00 N
-113,00 N
4,74 Tr
-73,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
391,00 N
391,00 N
391,00 N
391,00 N
EBITDA
793,50 N
948,00 N
908,75 N
625,75 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google