Finance

Danh sách
Tại sao 531191 giảm 4,94%?
Tìm hiểu sâu hơn
531191:BOM
Filtron Engineers Ord Shs
73,20 ₹
-4,94%
(-3,80) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531191...
Mở
77,00 ₹
Cao
77,00 ₹
Thấp
73,20 ₹
Khối lượng giao dịch trung bình
750,00
Khối lượng
634,00
Cao nhất trong 52 tuần
106,41 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
33,59 ₹
Số nhân viên
4
Mở
77,00 ₹
Cao
77,00 ₹
Thấp
73,20 ₹
Khối lượng giao dịch trung bình
750,00
Khối lượng
634,00
Cao nhất trong 52 tuần
106,41 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
33,59 ₹
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Filtron Engineers Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
109,50 Tr
651,21 Tr
222,63 Tr
Giá vốn hàng bán
-
90,14 Tr
612,26 Tr
195,51 Tr
Chi phí doanh thu
-
90,14 Tr
612,26 Tr
195,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
3,36 Tr
9,20 Tr
765,06 N
Chi phí hoạt động
992,14 N
4,77 Tr
14,08 Tr
3,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
992,14 N
94,90 Tr
626,34 Tr
199,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-992,14 N
14,59 Tr
24,87 Tr
23,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-1,61 Tr
10,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-992,97 N
14,58 Tr
28,72 Tr
21,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-992,97 N
14,58 Tr
23,27 Tr
21,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
3,67 Tr
-3,23 Tr
5,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
25,17%
-11,23%
27,69%
Chi phí hoạt động khác
670,78 N
1,07 Tr
4,48 Tr
2,39 Tr
Thu nhập ròng
-992,97 N
10,91 Tr
31,94 Tr
15,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
9,97%
4,91%
6,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,10 N
-
Chi phí lãi suất
-830,00
-8,27 N
-
-2,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-830,00
-8,27 N
5,10 N
-2,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
321,36 N
333,36 N
403,36 N
496,05 N
EBITDA
-670,78 N
14,91 Tr
25,22 Tr
23,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google