Finance

Danh sách
531173:BOM
Syschem (India) Ltd
34,77 ₹
-1,14%
(-0,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:58:23 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531173...
Mở
36,19 ₹
Cao
37,00 ₹
Thấp
33,55 ₹
Vốn hoá thị trường
1,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,18 N
Khối lượng
31,81 N
Chỉ số P/E
18,82
Cao nhất trong 52 tuần
60,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
28,81 ₹
EPS
1,85 ₹
Số nhân viên
135
Mở
36,19 ₹
Cao
37,00 ₹
Thấp
33,55 ₹
Vốn hoá thị trường
1,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,18 N
Khối lượng
31,81 N
Chỉ số P/E
18,82
Cao nhất trong 52 tuần
60,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
28,81 ₹
EPS
1,85 ₹
Số nhân viên
135
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Syschem (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên135
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websyschem.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,18 T
1,62 T
2,48 T
1,26 T
Giá vốn hàng bán
1,10 T
1,49 T
1,44 T
988,51 Tr
Chi phí doanh thu
1,10 T
1,49 T
1,44 T
988,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,86 Tr
28,86 Tr
59,45 Tr
40,42 Tr
Chi phí hoạt động
51,22 Tr
74,91 Tr
964,51 Tr
281,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,15 T
1,57 T
2,41 T
1,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,46 Tr
51,37 Tr
76,39 Tr
-10,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
105,00 N
15,00 N
-11,16 Tr
464,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
25,47 Tr
49,65 Tr
56,01 Tr
-14,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,47 Tr
49,65 Tr
56,01 Tr
-14,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,49 Tr
7,94 Tr
24,15 Tr
2,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,47%
16,00%
43,12%
-14,84%
Chi phí hoạt động khác
20,79 Tr
37,80 Tr
887,81 Tr
225,09 Tr
Thu nhập ròng
18,98 Tr
41,71 Tr
31,86 Tr
-16,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,61%
2,58%
1,28%
-1,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,34 Tr
-
Chi phí lãi suất
-97,00 N
-1,74 Tr
-
-4,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-97,00 N
-1,74 Tr
2,34 Tr
-4,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,57 Tr
8,24 Tr
17,25 Tr
15,55 Tr
EBITDA
33,03 Tr
58,74 Tr
86,54 Tr
64,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google