Finance

Danh sách
531161:BOM
ABM Knowledgeware Ltd
157,10 ₹
-0,57%
(-0,90) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531161...
Mở
153,00 ₹
Cao
157,10 ₹
Thấp
150,10 ₹
Vốn hoá thị trường
3,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
186,00
Khối lượng
140,00
Cổ tức
0,80%
Cổ tức hằng quý
0,31 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
37,19
Cao nhất trong 52 tuần
325,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
150,00 ₹
EPS
4,22 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,70 Tr
Số nhân viên
661
Mở
153,00 ₹
Cao
157,10 ₹
Thấp
150,10 ₹
Vốn hoá thị trường
3,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
186,00
Khối lượng
140,00
Cổ tức
0,80%
Cổ tức hằng quý
0,31 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
37,19
Cao nhất trong 52 tuần
325,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
150,00 ₹
EPS
4,22 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,70 Tr
Số nhân viên
661
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ABM Knowledgeware Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên661
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webabmindia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
220,82 Tr
307,39 Tr
255,29 Tr
261,72 Tr
Giá vốn hàng bán
164,56 Tr
228,93 Tr
187,84 Tr
179,81 Tr
Chi phí doanh thu
164,56 Tr
228,93 Tr
187,84 Tr
179,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,64 Tr
4,48 Tr
9,70 Tr
4,44 Tr
Chi phí hoạt động
34,51 Tr
38,37 Tr
29,37 Tr
34,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
199,07 Tr
267,30 Tr
217,21 Tr
214,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,75 Tr
40,09 Tr
38,08 Tr
47,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,41 Tr
16,00 Tr
-51,22 Tr
23,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
25,12 Tr
47,13 Tr
21,56 Tr
62,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,12 Tr
47,13 Tr
-10,22 Tr
62,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,12 Tr
15,79 Tr
13,54 Tr
17,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
44,27%
33,51%
62,82%
27,40%
Chi phí hoạt động khác
18,48 Tr
23,06 Tr
9,06 Tr
19,60 Tr
Thu nhập ròng
20,23 Tr
19,16 Tr
17,74 Tr
27,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,16%
6,23%
6,95%
10,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
11,56 Tr
-
Chi phí lãi suất
-822,00 N
-602,00 N
-
-220,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-822,00 N
-602,00 N
11,56 Tr
-220,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,39 Tr
10,83 Tr
10,61 Tr
10,74 Tr
EBITDA
32,02 Tr
42,95 Tr
41,31 Tr
50,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google