Finance

Danh sách
Tại sao 531153 tăng 4,98%?
Tìm hiểu sâu hơn
531153:BOM
Diligent Industries Ltd
2,95 ₹
+4,98%
(+0,14) 1 ngày
16 thg 10, 15:55:32 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531153...
Mở
2,86 ₹
Cao
2,98 ₹
Thấp
2,68 ₹
Vốn hoá thị trường
703,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
307,60 N
Khối lượng
711,57 N
Chỉ số P/E
25,57
Cao nhất trong 52 tuần
3,26 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1,88 ₹
EPS
0,12 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,87 Tr
Số nhân viên
18
Mở
2,86 ₹
Cao
2,98 ₹
Thấp
2,68 ₹
Vốn hoá thị trường
703,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
307,60 N
Khối lượng
711,57 N
Chỉ số P/E
25,57
Cao nhất trong 52 tuần
3,26 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1,88 ₹
EPS
0,12 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,87 Tr
Số nhân viên
18
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Diligent Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
457,35 Tr
358,57 Tr
298,48 Tr
301,68 Tr
Giá vốn hàng bán
415,93 Tr
334,48 Tr
271,89 Tr
264,51 Tr
Chi phí doanh thu
415,93 Tr
334,48 Tr
271,89 Tr
264,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,88 Tr
2,03 Tr
3,45 Tr
1,91 Tr
Chi phí hoạt động
19,66 Tr
16,17 Tr
14,54 Tr
18,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
435,60 Tr
350,65 Tr
286,43 Tr
283,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,76 Tr
7,92 Tr
12,05 Tr
18,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
21,00 N
-364,00 N
-3,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
15,65 Tr
1,42 Tr
5,89 Tr
11,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,65 Tr
1,42 Tr
7,09 Tr
11,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,85 Tr
-395,00 N
2,35 Tr
3,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,62%
-27,82%
39,91%
25,17%
Chi phí hoạt động khác
13,83 Tr
9,30 Tr
6,75 Tr
11,87 Tr
Thu nhập ròng
11,80 Tr
1,82 Tr
3,54 Tr
8,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,58%
0,51%
1,19%
2,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
122,00 N
-
Chi phí lãi suất
-6,10 Tr
-6,53 Tr
-4,72 Tr
-6,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,10 Tr
-6,53 Tr
-4,59 Tr
-6,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,96 Tr
4,85 Tr
4,34 Tr
5,00 Tr
EBITDA
25,84 Tr
11,85 Tr
16,39 Tr
22,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google