Finance

Danh sách
Tại sao 531146 giảm 2,83%?
Tìm hiểu sâu hơn
531146:BOM
Medicamen Biotech Ltd
288,55 ₹
-2,83%
(-8,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531146...
Mở
287,00 ₹
Cao
290,00 ₹
Thấp
282,15 ₹
Vốn hoá thị trường
3,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,49 N
Khối lượng
885,00
Cổ tức
0,35%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
33,23
Cao nhất trong 52 tuần
454,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
210,10 ₹
EPS
8,68 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,70 Tr
Số nhân viên
405
Mở
287,00 ₹
Cao
290,00 ₹
Thấp
282,15 ₹
Vốn hoá thị trường
3,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,49 N
Khối lượng
885,00
Cổ tức
0,35%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
33,23
Cao nhất trong 52 tuần
454,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
210,10 ₹
EPS
8,68 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,70 Tr
Số nhân viên
405
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Medicamen Biotech Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên405
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmedicamen.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
475,43 Tr
474,43 Tr
592,69 Tr
487,58 Tr
Giá vốn hàng bán
231,53 Tr
237,10 Tr
349,40 Tr
211,20 Tr
Chi phí doanh thu
231,53 Tr
237,10 Tr
349,40 Tr
211,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
88,31 Tr
83,73 Tr
146,78 Tr
93,14 Tr
Chi phí hoạt động
207,18 Tr
206,51 Tr
219,99 Tr
242,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
438,71 Tr
443,61 Tr
569,39 Tr
453,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,72 Tr
30,83 Tr
23,30 Tr
34,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,00 N
8,26 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
26,83 Tr
21,11 Tr
50,60 Tr
25,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,83 Tr
21,11 Tr
50,56 Tr
25,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,69 Tr
4,76 Tr
6,13 Tr
7,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,19%
22,56%
12,11%
28,22%
Chi phí hoạt động khác
100,30 Tr
104,51 Tr
55,88 Tr
131,37 Tr
Thu nhập ròng
26,67 Tr
21,87 Tr
37,39 Tr
21,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,61%
4,61%
6,31%
4,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
17,39 Tr
-
Chi phí lãi suất
-9,89 Tr
-9,72 Tr
-3,83 Tr
-8,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,89 Tr
-9,72 Tr
13,56 Tr
-8,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
18,57 Tr
18,27 Tr
17,33 Tr
17,87 Tr
EBITDA
55,01 Tr
48,10 Tr
40,92 Tr
52,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google