Finance

Danh sách
531126:BOM
Kati Patang Lifestyle Ltd
13,10 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531126...
Mở
13,09 ₹
Cao
13,15 ₹
Thấp
12,59 ₹
Vốn hoá thị trường
690,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
101,59 N
Khối lượng
7,82 N
Cao nhất trong 52 tuần
27,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
11,68 ₹
EPS
-2,06 ₹
Mở
13,09 ₹
Cao
13,15 ₹
Thấp
12,59 ₹
Vốn hoá thị trường
690,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
101,59 N
Khối lượng
7,82 N
Cao nhất trong 52 tuần
27,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
11,68 ₹
EPS
-2,06 ₹
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kati Patang Lifestyle Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
84,15 Tr
17,56 Tr
26,01 Tr
67,48 Tr
Giá vốn hàng bán
62,42 Tr
10,78 Tr
18,40 Tr
62,90 Tr
Chi phí doanh thu
62,42 Tr
10,78 Tr
18,40 Tr
62,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,35 Tr
5,85 Tr
8,57 Tr
33,06 Tr
Chi phí hoạt động
44,21 Tr
18,10 Tr
35,76 Tr
41,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
106,63 Tr
28,88 Tr
54,16 Tr
104,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-22,48 Tr
-11,32 Tr
-28,15 Tr
-36,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
643,00 N
18,00 N
638,00 N
-957,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-33,49 Tr
-12,45 Tr
-27,60 Tr
-37,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-22,51 Tr
-12,45 Tr
-27,60 Tr
-37,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,37 Tr
-
802,00 N
617,00 N
Thuế suất hiệu dụng
4,09%
-
-2,91%
-1,67%
Chi phí hoạt động khác
6,85 Tr
12,25 Tr
26,85 Tr
7,93 Tr
Thu nhập ròng
-32,55 Tr
-12,26 Tr
-28,23 Tr
-38,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-38,68%
-69,83%
-108,52%
-57,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
455,00 N
-
-
1,08 Tr
Chi phí lãi suất
-1,12 Tr
-1,15 Tr
-92,00 N
-439,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-669,00 N
-1,15 Tr
-92,00 N
640,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,00 N
-
342,00 N
401,00 N
EBITDA
-22,13 Tr
-
-27,81 Tr
-36,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google