Finance

Danh sách
531120:BOM
Patel Engineering Ltd
24,76 ₹
+0,53%
(+0,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:52:14 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531120...
Mở
24,50 ₹
Cao
25,01 ₹
Thấp
24,31 ₹
Vốn hoá thị trường
23,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
196,15 N
Khối lượng
455,59 N
Chỉ số P/E
8,49
Cao nhất trong 52 tuần
37,43 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
22,08 ₹
EPS
2,92 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
156,99 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
24,50 ₹
Cao
25,01 ₹
Thấp
24,31 ₹
Vốn hoá thị trường
23,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
196,15 N
Khối lượng
455,59 N
Chỉ số P/E
8,49
Cao nhất trong 52 tuần
37,43 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
22,08 ₹
EPS
2,92 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
156,99 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Patel Engineering Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,36 N
Ngày thành lập1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpateleng.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,08 T
12,39 T
14,21 T
12,81 T
Giá vốn hàng bán
9,00 T
9,31 T
10,10 T
9,52 T
Chi phí doanh thu
9,00 T
9,31 T
10,10 T
9,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,00 T
1,01 T
1,20 T
1,08 T
Chi phí hoạt động
1,76 T
1,90 T
2,13 T
1,76 T
Tổng chi phí hoạt động
10,76 T
11,21 T
12,23 T
11,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,32 T
1,19 T
1,99 T
1,53 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
632,04 Tr
294,69 Tr
-992,34 Tr
254,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
970,02 Tr
152,23 Tr
683,82 Tr
1,23 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,28 T
583,32 Tr
1,47 T
1,23 T
Chi phí thuế thu nhập
239,72 Tr
-563,43 Tr
247,57 Tr
247,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,71%
-370,12%
36,20%
20,11%
Chi phí hoạt động khác
498,08 Tr
626,47 Tr
670,18 Tr
417,97 Tr
Thu nhập ròng
730,30 Tr
715,66 Tr
436,25 Tr
985,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,04%
5,77%
3,07%
7,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
587,53 Tr
-
Chi phí lãi suất
-760,42 Tr
-679,55 Tr
-155,20 Tr
-618,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-760,42 Tr
-679,55 Tr
432,33 Tr
-618,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
261,95 Tr
262,77 Tr
257,51 Tr
264,52 Tr
EBITDA
1,58 T
1,42 T
2,20 T
1,79 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google