Finance

Danh sách
531112:BOM
Balu Forge Industries Ltd
482,60 ₹
+1,23%
(+5,85) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531112...
Mở
475,05 ₹
Cao
487,90 ₹
Thấp
475,05 ₹
Vốn hoá thị trường
57,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,87 N
Khối lượng
14,49 N
Cao nhất trong 52 tuần
666,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
341,35 ₹
Số nhân viên
179
Mở
475,05 ₹
Cao
487,90 ₹
Thấp
475,05 ₹
Vốn hoá thị trường
57,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
37,87 N
Khối lượng
14,49 N
Cao nhất trong 52 tuần
666,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
341,35 ₹
Số nhân viên
179
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Balu Forge Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên179
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,00 T
3,11 T
2,64 T
3,01 T
Giá vốn hàng bán
1,97 T
2,00 T
1,69 T
1,91 T
Chi phí doanh thu
1,97 T
2,00 T
1,69 T
1,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
88,02 Tr
92,10 Tr
294,45 Tr
111,03 Tr
Chi phí hoạt động
219,44 Tr
296,39 Tr
379,90 Tr
277,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,19 T
2,29 T
2,07 T
2,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
806,56 Tr
816,09 Tr
567,30 Tr
814,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
32,93 Tr
44,70 Tr
-150,36 Tr
38,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
799,21 Tr
806,66 Tr
754,21 Tr
807,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
799,21 Tr
806,66 Tr
754,21 Tr
807,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
148,85 Tr
95,75 Tr
96,84 Tr
146,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,62%
11,87%
12,84%
18,13%
Chi phí hoạt động khác
109,93 Tr
175,00 Tr
53,54 Tr
133,79 Tr
Thu nhập ròng
650,36 Tr
710,91 Tr
657,37 Tr
660,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,71%
22,85%
24,94%
21,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
19,63 Tr
-
Chi phí lãi suất
-40,27 Tr
-54,13 Tr
-
-45,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-40,27 Tr
-54,13 Tr
19,63 Tr
-45,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
21,49 Tr
29,29 Tr
31,91 Tr
33,13 Tr
EBITDA
825,73 Tr
821,92 Tr
581,60 Tr
839,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google