Finance

Danh sách
531099:BOM
Checkpoint Trends Ltd
32,71 ₹
+1,49%
(+0,48) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531099...
Mở
32,71 ₹
Cao
32,71 ₹
Thấp
32,71 ₹
Vốn hoá thị trường
178,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,71 N
Khối lượng
13,00
Chỉ số P/E
12,80
Cao nhất trong 52 tuần
63,79 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
28,42 ₹
EPS
2,56 ₹
Số nhân viên
4
Mở
32,71 ₹
Cao
32,71 ₹
Thấp
32,71 ₹
Vốn hoá thị trường
178,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,71 N
Khối lượng
13,00
Chỉ số P/E
12,80
Cao nhất trong 52 tuần
63,79 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
28,42 ₹
EPS
2,56 ₹
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Checkpoint Trends Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrubramed.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,09 T
1,74 T
2,79 T
-
Giá vốn hàng bán
1,06 T
1,73 T
2,79 T
-
Chi phí doanh thu
1,06 T
1,73 T
2,79 T
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
856,00 N
572,00 N
3,26 Tr
236,00 N
Chi phí hoạt động
8,57 Tr
6,34 Tr
6,64 Tr
1,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,07 T
1,73 T
2,80 T
1,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,96 Tr
7,68 Tr
-4,05 Tr
-1,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,00 N
323,00 N
-324,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
17,96 Tr
7,68 Tr
-3,71 Tr
-1,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,96 Tr
7,68 Tr
-3,71 Tr
-1,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,75 Tr
1,93 Tr
1,07 Tr
1,00 N
Thuế suất hiệu dụng
26,44%
25,14%
-28,77%
-0,05%
Chi phí hoạt động khác
7,71 Tr
5,75 Tr
3,37 Tr
1,26 Tr
Thu nhập ròng
13,21 Tr
5,75 Tr
-4,78 Tr
-1,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,22%
0,33%
-0,17%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
18,00 N
-
Chi phí lãi suất
-
-1,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-1,00 N
18,00 N
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,00 N
14,00 N
18,00 N
16,00 N
EBITDA
17,96 Tr
7,70 Tr
-4,04 Tr
-1,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google