Finance

Danh sách
Tại sao 531067 giảm 8,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
531067:BOM
Contil India Ltd
19,20 ₹
-8,09%
(-1,69) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531067...
Mở
20,45 ₹
Cao
20,80 ₹
Thấp
18,41 ₹
Vốn hoá thị trường
297,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,56 N
Khối lượng
4,94 N
Chỉ số P/E
12,81
Cao nhất trong 52 tuần
42,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
17,35 ₹
EPS
1,50 ₹
Số nhân viên
8
Mở
20,45 ₹
Cao
20,80 ₹
Thấp
18,41 ₹
Vốn hoá thị trường
297,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,56 N
Khối lượng
4,94 N
Chỉ số P/E
12,81
Cao nhất trong 52 tuần
42,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
17,35 ₹
EPS
1,50 ₹
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Contil India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
90,79 Tr
91,32 Tr
59,28 Tr
73,51 Tr
Giá vốn hàng bán
74,63 Tr
67,58 Tr
77,40 Tr
57,15 Tr
Chi phí doanh thu
74,63 Tr
67,58 Tr
77,40 Tr
57,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,68 Tr
11,22 Tr
-18,75 Tr
8,57 Tr
Chi phí hoạt động
8,77 Tr
12,40 Tr
-8,44 Tr
10,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
83,40 Tr
79,98 Tr
68,96 Tr
67,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,40 Tr
11,35 Tr
-9,68 Tr
6,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-58,07 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
7,39 Tr
11,34 Tr
5,47 Tr
6,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,39 Tr
11,34 Tr
5,47 Tr
6,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,93 Tr
2,94 Tr
965,08 N
1,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,07%
25,96%
17,66%
20,47%
Chi phí hoạt động khác
967,78 N
1,06 Tr
9,86 Tr
1,24 Tr
Thu nhập ròng
5,46 Tr
8,40 Tr
4,50 Tr
5,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,02%
9,20%
7,59%
6,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-4,74 N
-2,69 N
-39,92 N
-5,64 N
Chi phí lãi suất ròng
-4,74 N
-2,69 N
-39,92 N
-5,64 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
122,98 N
122,98 N
446,32 N
230,82 N
EBITDA
7,52 Tr
11,47 Tr
-9,47 Tr
6,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google