Finance

Danh sách
531041:BOM
Competent Automobiles Company Ltd
357,70 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 15:11:55 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531041...
Vốn hoá thị trường
2,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
693,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
10,14
Cao nhất trong 52 tuần
420,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
320,05 ₹
EPS
35,26 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,15 Tr
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
2,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
693,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
10,14
Cao nhất trong 52 tuần
420,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
320,05 ₹
EPS
35,26 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,15 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Competent Automobiles Company Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,74 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,35 T
8,34 T
6,20 T
6,57 T
Giá vốn hàng bán
4,80 T
7,57 T
5,50 T
5,90 T
Chi phí doanh thu
4,80 T
7,57 T
5,50 T
5,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
236,77 Tr
298,32 Tr
377,08 Tr
298,29 Tr
Chi phí hoạt động
467,21 Tr
573,90 Tr
471,51 Tr
548,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,27 T
8,15 T
5,98 T
6,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
84,06 Tr
191,75 Tr
223,14 Tr
121,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,84 Tr
14,67 Tr
-56,28 Tr
20,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,34 Tr
117,00 Tr
123,64 Tr
48,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,34 Tr
117,00 Tr
152,16 Tr
48,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-775,00 N
39,83 Tr
37,11 Tr
10,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,41%
34,04%
30,01%
22,14%
Chi phí hoạt động khác
153,43 Tr
190,80 Tr
6,67 Tr
170,40 Tr
Thu nhập ròng
15,11 Tr
77,17 Tr
86,53 Tr
37,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,28%
0,93%
1,40%
0,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
54,95 Tr
-
Chi phí lãi suất
-93,57 Tr
-89,42 Tr
-69,64 Tr
-93,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-93,57 Tr
-89,42 Tr
-14,69 Tr
-93,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
77,01 Tr
84,78 Tr
87,76 Tr
80,11 Tr
EBITDA
162,51 Tr
230,39 Tr
267,98 Tr
204,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google