Finance

Danh sách
531015:BOM
Venmax Drugs and Pharmaticals Ltd
14,50 ₹
-1,23%
(-0,18) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 531015...
Mở
14,50 ₹
Cao
14,50 ₹
Thấp
14,50 ₹
Vốn hoá thị trường
210,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,77 N
Khối lượng
121,00
Chỉ số P/E
35,80
Cao nhất trong 52 tuần
31,49 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
12,71 ₹
EPS
0,40 ₹
Số nhân viên
2
Mở
14,50 ₹
Cao
14,50 ₹
Thấp
14,50 ₹
Vốn hoá thị trường
210,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,77 N
Khối lượng
121,00
Chỉ số P/E
35,80
Cao nhất trong 52 tuần
31,49 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
12,71 ₹
EPS
0,40 ₹
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Venmax Drugs and Pharmaticals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,18 Tr
15,52 Tr
39,44 Tr
24,79 Tr
Giá vốn hàng bán
11,44 Tr
14,10 Tr
36,39 Tr
22,48 Tr
Chi phí doanh thu
11,44 Tr
14,10 Tr
36,39 Tr
22,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
612,00 N
347,00 N
672,00 N
542,00 N
Chi phí hoạt động
1,28 Tr
1,67 Tr
2,23 Tr
1,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
12,73 Tr
15,78 Tr
38,62 Tr
23,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
458,00 N
-253,00 N
823,00 N
1,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-300,00
682,00 N
-683,00 N
3,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
451,70 N
429,00 N
1,51 Tr
1,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
451,70 N
429,00 N
1,51 Tr
1,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
207,70 N
108,00 N
-29,00 N
-1,00 N
Thuế suất hiệu dụng
45,98%
25,17%
-1,92%
-0,09%
Chi phí hoạt động khác
661,00 N
1,32 Tr
1,55 Tr
594,00 N
Thu nhập ròng
244,00 N
321,00 N
1,54 Tr
1,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,85%
2,07%
3,91%
4,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,37 Tr
-
Chi phí lãi suất
-6,00 N
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-6,00 N
-
1,37 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,00 N
10,00 N
10,00 N
13,00 N
EBITDA
468,00 N
-243,00 N
833,00 N
1,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google