Finance

Danh sách
Tại sao 530999 giảm 3,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
530999:BOM
Balaji Amines Ltd
1.990,20 ₹
-3,68%
(-76,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 530999...
Mở
2.075,95 ₹
Cao
2.075,95 ₹
Thấp
1.985,00 ₹
Vốn hoá thị trường
64,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,18 N
Khối lượng
8,00 N
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
2,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
31,70
Cao nhất trong 52 tuần
2.627,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
905,15 ₹
EPS
62,79 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,40 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2.075,95 ₹
Cao
2.075,95 ₹
Thấp
1.985,00 ₹
Vốn hoá thị trường
64,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,18 N
Khối lượng
8,00 N
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
2,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
31,70
Cao nhất trong 52 tuần
2.627,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
905,15 ₹
EPS
62,79 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,40 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Balaji Amines Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,16 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,41 T
3,31 T
3,95 T
4,56 T
Giá vốn hàng bán
1,85 T
1,84 T
2,28 T
2,53 T
Chi phí doanh thu
1,85 T
1,84 T
2,28 T
2,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
193,99 Tr
181,92 Tr
261,58 Tr
258,26 Tr
Chi phí hoạt động
1,10 T
1,05 T
834,53 Tr
1,01 T
Tổng chi phí hoạt động
2,95 T
2,89 T
3,12 T
3,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
455,33 Tr
425,01 Tr
828,67 Tr
1,02 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
70,55 Tr
49,94 Tr
-229,26 Tr
55,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
516,29 Tr
459,88 Tr
858,60 Tr
1,06 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
516,29 Tr
459,88 Tr
856,94 Tr
1,06 T
Chi phí thuế thu nhập
145,27 Tr
152,31 Tr
210,90 Tr
280,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,14%
33,12%
24,56%
26,45%
Chi phí hoạt động khác
762,89 Tr
726,75 Tr
433,42 Tr
612,43 Tr
Thu nhập ròng
345,59 Tr
314,33 Tr
632,08 Tr
749,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,15%
9,49%
16,01%
16,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
10,67
9,49
-
23,13
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
142,78 Tr
-
Chi phí lãi suất
-9,59 Tr
-15,07 Tr
-1,71 Tr
-14,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,59 Tr
-15,07 Tr
141,07 Tr
-14,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
142,81 Tr
141,74 Tr
139,53 Tr
137,82 Tr
EBITDA
596,60 Tr
545,22 Tr
968,50 Tr
1,16 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google