Finance

Danh sách
Tại sao 530959 tăng 2,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
530959:BOM
Diana Tea Co Ltd
28,89 ₹
+2,48%
(+0,70) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 530959...
Mở
28,98 ₹
Cao
28,98 ₹
Thấp
28,12 ₹
Vốn hoá thị trường
433,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,74 N
Khối lượng
674,00
Chỉ số P/E
7,72
Cao nhất trong 52 tuần
34,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
22,75 ₹
EPS
3,74 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,99 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
28,98 ₹
Cao
28,98 ₹
Thấp
28,12 ₹
Vốn hoá thị trường
433,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,74 N
Khối lượng
674,00
Chỉ số P/E
7,72
Cao nhất trong 52 tuần
34,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
22,75 ₹
EPS
3,74 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,99 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Diana Tea Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,62 N
Ngày thành lập1911
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdianatea.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
293,60 Tr
310,67 Tr
76,24 Tr
261,76 Tr
Giá vốn hàng bán
-7,08 Tr
66,56 Tr
-1,90 Tr
-44,77 Tr
Chi phí doanh thu
-7,08 Tr
66,56 Tr
-1,90 Tr
-44,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
174,99 Tr
130,06 Tr
106,75 Tr
153,03 Tr
Chi phí hoạt động
255,13 Tr
189,49 Tr
176,24 Tr
252,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
248,05 Tr
256,05 Tr
174,35 Tr
207,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,54 Tr
54,62 Tr
-98,10 Tr
54,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,14 Tr
5,93 Tr
-19,62 Tr
9,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
44,59 Tr
53,51 Tr
-99,82 Tr
55,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,59 Tr
53,51 Tr
-99,81 Tr
55,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
519,00 N
-3,18 Tr
32,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
0,97%
3,19%
0,06%
Chi phí hoạt động khác
75,07 Tr
54,34 Tr
64,11 Tr
93,57 Tr
Thu nhập ròng
44,59 Tr
52,99 Tr
-96,64 Tr
55,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,19%
17,06%
-126,75%
21,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
22,86 Tr
-
Chi phí lãi suất
-8,09 Tr
-7,04 Tr
-4,94 Tr
-8,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,09 Tr
-7,04 Tr
17,92 Tr
-8,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,07 Tr
5,10 Tr
5,38 Tr
5,44 Tr
EBITDA
50,50 Tr
59,73 Tr
-93,01 Tr
59,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google