Finance

Danh sách
530953:BOM
Sunil Agro Foods Ltd
73,99 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:23:58 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 530953...
Vốn hoá thị trường
222,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
392,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
47,79
Cao nhất trong 52 tuần
101,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
65,10 ₹
EPS
1,55 ₹
Số nhân viên
70
Vốn hoá thị trường
222,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
392,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
47,79
Cao nhất trong 52 tuần
101,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
65,10 ₹
EPS
1,55 ₹
Số nhân viên
70
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sunil Agro Foods Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên70
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websunilagro.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
507,51 Tr
491,86 Tr
454,92 Tr
405,07 Tr
Giá vốn hàng bán
457,76 Tr
446,35 Tr
405,69 Tr
360,78 Tr
Chi phí doanh thu
457,76 Tr
446,35 Tr
405,69 Tr
360,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,54 Tr
7,89 Tr
8,56 Tr
7,07 Tr
Chi phí hoạt động
39,52 Tr
35,33 Tr
35,39 Tr
34,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
497,28 Tr
481,68 Tr
441,08 Tr
395,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,22 Tr
10,18 Tr
13,84 Tr
9,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,43 Tr
1,75 Tr
-3,60 Tr
1,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,14 Tr
-33,00 N
2,73 Tr
1,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,14 Tr
987,00 N
2,09 Tr
1,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
952,00 N
-293,00 N
530,00 N
903,00 N
Thuế suất hiệu dụng
44,42%
887,88%
19,43%
47,40%
Chi phí hoạt động khác
28,04 Tr
23,41 Tr
22,91 Tr
23,80 Tr
Thu nhập ròng
1,19 Tr
260,00 N
2,20 Tr
1,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,23%
0,05%
0,48%
0,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
749,00 N
-
Chi phí lãi suất
-9,51 Tr
-10,94 Tr
-8,90 Tr
-9,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,51 Tr
-10,94 Tr
-8,16 Tr
-9,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,94 Tr
4,03 Tr
3,92 Tr
3,81 Tr
EBITDA
14,14 Tr
14,32 Tr
17,79 Tr
13,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google