Finance

Danh sách
Tại sao 530943 tăng 4,92%?
Tìm hiểu sâu hơn
530943:BOM
Aqylon Nexus Ltd
17,47 ₹
+4,92%
(+0,82) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 530943...
Mở
17,22 ₹
Cao
17,48 ₹
Thấp
16,10 ₹
Vốn hoá thị trường
4,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
103,67 N
Khối lượng
212,61 N
Chỉ số P/E
38,71
Cao nhất trong 52 tuần
208,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
14,38 ₹
EPS
0,45 ₹
Số nhân viên
2
Mở
17,22 ₹
Cao
17,48 ₹
Thấp
16,10 ₹
Vốn hoá thị trường
4,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
103,67 N
Khối lượng
212,61 N
Chỉ số P/E
38,71
Cao nhất trong 52 tuần
208,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
14,38 ₹
EPS
0,45 ₹
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aqylon Nexus Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
43,43 Tr
49,46 Tr
38,81 Tr
84,65 Tr
Giá vốn hàng bán
41,74 Tr
27,92 Tr
32,43 Tr
33,53 Tr
Chi phí doanh thu
41,74 Tr
27,92 Tr
32,43 Tr
33,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
2,07 Tr
-
Chi phí hoạt động
9,10 Tr
3,33 Tr
11,32 Tr
4,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
50,84 Tr
31,24 Tr
43,75 Tr
37,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,42 Tr
18,21 Tr
-4,94 Tr
46,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,00 N
-308,67 Tr
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
141,06 Tr
14,81 Tr
-63,28 Tr
42,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-13,30 Tr
14,81 Tr
-313,84 Tr
42,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
16,65 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-26,31%
-
Chi phí hoạt động khác
8,88 Tr
3,18 Tr
6,66 Tr
1,48 Tr
Thu nhập ròng
141,06 Tr
14,81 Tr
-79,93 Tr
42,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
324,82%
29,94%
-205,94%
50,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,89 Tr
-
Chi phí lãi suất
-5,88 Tr
-3,41 Tr
-4,13 Tr
-4,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,88 Tr
-3,41 Tr
-232,00 N
-4,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
229,00 N
144,00 N
2,60 Tr
2,78 Tr
EBITDA
-7,12 Tr
18,58 Tr
-4,54 Tr
47,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google