Finance

Danh sách
Tại sao 530925 tăng 5,59%?
Tìm hiểu sâu hơn
530925:BOM
Ramsons Projects Ltd
85,00 ₹
+5,59%
(+4,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 530925...
Mở
86,00 ₹
Cao
86,00 ₹
Thấp
79,15 ₹
Vốn hoá thị trường
255,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
824,00
Khối lượng
18,00
Chỉ số P/E
5,08
Cao nhất trong 52 tuần
448,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
59,35 ₹
EPS
16,72 ₹
Số nhân viên
6
Mở
86,00 ₹
Cao
86,00 ₹
Thấp
79,15 ₹
Vốn hoá thị trường
255,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
824,00
Khối lượng
18,00
Chỉ số P/E
5,08
Cao nhất trong 52 tuần
448,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
59,35 ₹
EPS
16,72 ₹
Số nhân viên
6
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ramsons Projects Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,35 Tr
-
-35,90 Tr
-1,00 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
520,00 N
1,14 Tr
1,65 Tr
1,41 Tr
Chi phí hoạt động
2,27 Tr
1,67 Tr
1,78 Tr
1,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,27 Tr
1,67 Tr
1,78 Tr
1,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,08 Tr
-1,67 Tr
-37,68 Tr
-1,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,85 Tr
-5,26 Tr
8,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
27,08 Tr
182,00 N
21,05 Tr
6,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,08 Tr
182,00 N
-42,94 Tr
6,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,58 Tr
95,00 N
-222,00 N
801,00 N
Thuế suất hiệu dụng
13,23%
52,20%
-1,05%
12,93%
Chi phí hoạt động khác
1,59 Tr
380,00 N
-7,00 N
380,00 N
Thu nhập ròng
23,50 Tr
87,00 N
21,28 Tr
5,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
80,06%
-
-59,27%
-539.600,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
154,00 N
151,00 N
143,00 N
140,00 N
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google