Finance

Danh sách
Tại sao 530919 giảm 2,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
530919:BOM
Remsons Industries Ltd
96,60 ₹
-2,03%
(-2,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 530919...
Mở
98,60 ₹
Cao
102,15 ₹
Thấp
96,05 ₹
Vốn hoá thị trường
3,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,50 N
Khối lượng
15,52 N
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0,08 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,56
Cao nhất trong 52 tuần
152,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
75,36 ₹
EPS
4,94 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,71 Tr
Số nhân viên
243
Mở
98,60 ₹
Cao
102,15 ₹
Thấp
96,05 ₹
Vốn hoá thị trường
3,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,50 N
Khối lượng
15,52 N
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0,08 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,56
Cao nhất trong 52 tuần
152,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
75,36 ₹
EPS
4,94 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,71 Tr
Số nhân viên
243
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Remsons Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên243
Ngày thành lập1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webremsons.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,16 T
1,23 T
1,30 T
1,20 T
Giá vốn hàng bán
603,02 Tr
668,33 Tr
816,13 Tr
649,39 Tr
Chi phí doanh thu
603,02 Tr
668,33 Tr
816,13 Tr
649,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
249,27 Tr
246,35 Tr
299,12 Tr
271,67 Tr
Chi phí hoạt động
458,52 Tr
460,27 Tr
431,02 Tr
487,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,06 T
1,13 T
1,25 T
1,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
94,31 Tr
102,36 Tr
56,86 Tr
60,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,68 Tr
6,61 Tr
-27,14 Tr
6,06 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
75,18 Tr
77,64 Tr
64,90 Tr
42,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
75,18 Tr
86,07 Tr
63,54 Tr
42,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,87 Tr
17,04 Tr
20,36 Tr
10,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,76%
21,94%
31,36%
24,95%
Chi phí hoạt động khác
170,35 Tr
169,71 Tr
74,03 Tr
171,75 Tr
Thu nhập ròng
40,63 Tr
51,24 Tr
52,22 Tr
28,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,51%
4,16%
4,00%
2,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
18,18 Tr
-
Chi phí lãi suất
-21,19 Tr
-20,03 Tr
-23,10 Tr
-23,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,19 Tr
-20,03 Tr
-4,92 Tr
-23,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
38,90 Tr
44,21 Tr
57,87 Tr
43,71 Tr
EBITDA
132,06 Tr
120,11 Tr
82,93 Tr
105,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google