Finance

Danh sách
530879:BOM
Capital India Finance Ltd
19,20 ₹
-1,23%
(-0,24) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 530879...
Mở
20,35 ₹
Cao
20,35 ₹
Thấp
19,02 ₹
Vốn hoá thị trường
7,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,95 N
Khối lượng
23,28 N
Chỉ số P/E
20,08
Cao nhất trong 52 tuần
40,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
18,60 ₹
EPS
0,96 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
77,73 Tr
Số nhân viên
894
Mở
20,35 ₹
Cao
20,35 ₹
Thấp
19,02 ₹
Vốn hoá thị trường
7,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,95 N
Khối lượng
23,28 N
Chỉ số P/E
20,08
Cao nhất trong 52 tuần
40,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
18,60 ₹
EPS
0,96 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
77,73 Tr
Số nhân viên
894
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Capital India Finance Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên894
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,30 T
1,47 T
1,23 T
1,27 T
Giá vốn hàng bán
1,10 T
659,60 Tr
65,18 Tr
364,43 Tr
Chi phí doanh thu
1,10 T
659,60 Tr
65,18 Tr
364,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
315,61 Tr
331,37 Tr
442,45 Tr
340,02 Tr
Chi phí hoạt động
544,25 Tr
647,92 Tr
1,01 T
737,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,65 T
1,31 T
1,08 T
1,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-343,65 Tr
162,69 Tr
151,25 Tr
168,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-52,21 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
522,67 Tr
-59,73 Tr
-35,29 Tr
-84,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-541,14 Tr
-59,73 Tr
-59,89 Tr
-84,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
63,71 Tr
-7,81 Tr
-5,50 Tr
11,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,19%
13,08%
15,57%
-14,04%
Chi phí hoạt động khác
147,46 Tr
239,97 Tr
143,01 Tr
319,82 Tr
Thu nhập ròng
448,21 Tr
-29,25 Tr
-1,57 Tr
-32,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
34,39%
-1,99%
-0,13%
-2,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
506,00 N
-
Chi phí lãi suất
-197,49 Tr
-222,42 Tr
-159,44 Tr
-253,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-197,49 Tr
-222,42 Tr
-158,93 Tr
-253,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
81,18 Tr
76,58 Tr
74,74 Tr
77,91 Tr
EBITDA
-262,49 Tr
183,27 Tr
166,81 Tr
184,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google