Finance

Danh sách
Tại sao 530853 tăng 3,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
530853:BOM
Hipolin Ltd
88,00 ₹
+3,46%
(+2,94) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 530853...
Mở
89,31 ₹
Cao
89,31 ₹
Thấp
81,00 ₹
Vốn hoá thị trường
275,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,82 N
Khối lượng
38,00
Chỉ số P/E
880,18
Cao nhất trong 52 tuần
118,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
44,83 ₹
EPS
0,10 ₹
Số nhân viên
17
Mở
89,31 ₹
Cao
89,31 ₹
Thấp
81,00 ₹
Vốn hoá thị trường
275,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,82 N
Khối lượng
38,00
Chỉ số P/E
880,18
Cao nhất trong 52 tuần
118,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
44,83 ₹
EPS
0,10 ₹
Số nhân viên
17
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hipolin Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhipolin.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,81 Tr
37,61 Tr
39,39 Tr
51,98 Tr
Giá vốn hàng bán
21,90 Tr
30,79 Tr
18,89 Tr
38,61 Tr
Chi phí doanh thu
21,90 Tr
30,79 Tr
18,89 Tr
38,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,88 Tr
3,18 Tr
3,30 Tr
4,06 Tr
Chi phí hoạt động
10,15 Tr
7,63 Tr
25,63 Tr
13,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
32,05 Tr
38,42 Tr
44,52 Tr
52,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-239,00 N
-806,00 N
-5,13 Tr
-219,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
508,00 N
407,00 N
-1,32 Tr
512,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
46,00 N
84,00 N
-36,00 N
208,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,00 N
-573,00 N
-5,06 Tr
208,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
4,03 Tr
4,22 Tr
22,10 Tr
9,36 Tr
Thu nhập ròng
46,00 N
84,00 N
-36,00 N
208,00 N
Biên lợi nhuận ròng
0,14%
0,22%
-0,09%
0,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,77 Tr
-
Chi phí lãi suất
-223,00 N
-174,00 N
-374,00 N
-85,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-223,00 N
-174,00 N
1,39 Tr
-85,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
242,00 N
230,00 N
234,00 N
171,00 N
EBITDA
-4,00 N
-570,00 N
-4,90 Tr
11,25 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google