Finance

Danh sách
Tại sao 530825 tăng 2,09%?
Tìm hiểu sâu hơn
530825:BOM
Daikaffil Chemicals India Ltd
45,99 ₹
+2,09%
(+0,94) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 530825...
Mở
46,00 ₹
Cao
46,00 ₹
Thấp
43,61 ₹
Vốn hoá thị trường
275,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,56 N
Khối lượng
168,00
Cao nhất trong 52 tuần
129,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
28,48 ₹
EPS
-5,41 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,00 Tr
Số nhân viên
36
Mở
46,00 ₹
Cao
46,00 ₹
Thấp
43,61 ₹
Vốn hoá thị trường
275,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,56 N
Khối lượng
168,00
Cao nhất trong 52 tuần
129,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
28,48 ₹
EPS
-5,41 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,00 Tr
Số nhân viên
36
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daikaffil Chemicals India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên36
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webdaikaffil.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
60,36 Tr
14,68 Tr
19,66 Tr
10,30 Tr
Giá vốn hàng bán
59,18 Tr
4,53 Tr
21,46 Tr
4,39 Tr
Chi phí doanh thu
59,18 Tr
4,53 Tr
21,46 Tr
4,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,31 Tr
4,63 Tr
4,61 Tr
4,15 Tr
Chi phí hoạt động
14,72 Tr
14,28 Tr
6,48 Tr
12,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
73,90 Tr
18,81 Tr
27,94 Tr
17,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-13,54 Tr
-4,13 Tr
-8,27 Tr
-6,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
135,00 N
130,00 N
-353,00 N
73,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-13,41 Tr
-4,04 Tr
-9,32 Tr
-6,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-13,41 Tr
-4,04 Tr
-9,32 Tr
-6,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-39,00 N
-289,00 N
-49,00 N
-90,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,29%
7,16%
0,53%
1,31%
Chi phí hoạt động khác
9,56 Tr
8,78 Tr
910,00 N
7,90 Tr
Thu nhập ròng
-13,37 Tr
-3,75 Tr
-9,27 Tr
-6,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-22,16%
-25,54%
-47,12%
-65,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
408,00 N
-
Chi phí lãi suất
-9,00 N
-40,00 N
-
-47,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-9,00 N
-40,00 N
408,00 N
-47,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
842,00 N
872,00 N
957,00 N
765,00 N
EBITDA
-12,63 Tr
-3,45 Tr
-7,36 Tr
-6,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google