Finance

Danh sách
530803:BOM
Bhageria Industries Ltd
360,35 ₹
-0,73%
(-2,65) 1 ngày
19 thg 10, 09:47:47 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 530803...
Mở
360,10 ₹
Cao
372,35 ₹
Thấp
358,20 ₹
Vốn hoá thị trường
15,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,79 N
Khối lượng
6,84 N
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
0,62 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
22,79
Cao nhất trong 52 tuần
424,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
128,15 ₹
EPS
15,81 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,96 Tr
Số nhân viên
457
Mở
360,10 ₹
Cao
372,35 ₹
Thấp
358,20 ₹
Vốn hoá thị trường
15,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,79 N
Khối lượng
6,84 N
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
0,62 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
22,79
Cao nhất trong 52 tuần
424,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
128,15 ₹
EPS
15,81 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,96 Tr
Số nhân viên
457
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bhageria Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên457
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,04 T
2,42 T
2,71 T
2,86 T
Giá vốn hàng bán
1,47 T
1,84 T
2,10 T
2,07 T
Chi phí doanh thu
1,47 T
1,84 T
2,10 T
2,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
70,04 Tr
70,54 Tr
73,49 Tr
70,92 Tr
Chi phí hoạt động
421,79 Tr
460,36 Tr
391,53 Tr
474,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,89 T
2,30 T
2,49 T
2,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
151,75 Tr
115,76 Tr
218,79 Tr
323,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,33 Tr
29,66 Tr
-101,54 Tr
156,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
160,62 Tr
138,02 Tr
166,82 Tr
460,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
160,62 Tr
138,02 Tr
179,03 Tr
460,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
45,90 Tr
29,62 Tr
53,86 Tr
121,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,57%
21,46%
32,29%
26,43%
Chi phí hoạt động khác
272,44 Tr
308,18 Tr
230,40 Tr
307,51 Tr
Thu nhập ròng
117,90 Tr
111,88 Tr
118,34 Tr
341,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,77%
4,63%
4,37%
11,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
49,42 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,46 Tr
-7,41 Tr
-6,07 Tr
-19,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,46 Tr
-7,41 Tr
43,36 Tr
-19,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
79,30 Tr
81,65 Tr
87,65 Tr
96,44 Tr
EBITDA
230,19 Tr
194,32 Tr
300,32 Tr
405,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google