Finance

Danh sách
Tại sao 530789 tăng 14,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
530789:BOM
Ceejay Finance Ltd
173,70 ₹
+14,50%
(+22,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 530789...
Mở
164,95 ₹
Cao
182,00 ₹
Thấp
152,05 ₹
Vốn hoá thị trường
599,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
198,00
Khối lượng
7,27 N
Cổ tức
0,86%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
202,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
147,00 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,45 Tr
Số nhân viên
72
Mở
164,95 ₹
Cao
182,00 ₹
Thấp
152,05 ₹
Vốn hoá thị trường
599,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
198,00
Khối lượng
7,27 N
Cổ tức
0,86%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
202,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
147,00 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,45 Tr
Số nhân viên
72
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ceejay Finance Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên72
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
66,58 Tr
66,91 Tr
67,89 Tr
61,14 Tr
Giá vốn hàng bán
-575,00 N
7,45 Tr
835,00 N
-1,20 Tr
Chi phí doanh thu
-575,00 N
7,45 Tr
835,00 N
-1,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,44 Tr
11,46 Tr
10,46 Tr
9,76 Tr
Chi phí hoạt động
28,88 Tr
26,83 Tr
28,99 Tr
28,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
28,31 Tr
34,27 Tr
29,83 Tr
27,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,27 Tr
32,64 Tr
38,06 Tr
34,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-
-2,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
29,27 Tr
21,99 Tr
28,14 Tr
25,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,27 Tr
21,99 Tr
27,80 Tr
25,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,49 Tr
5,16 Tr
7,06 Tr
5,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,58%
23,46%
25,08%
21,02%
Chi phí hoạt động khác
16,36 Tr
14,27 Tr
17,46 Tr
17,51 Tr
Thu nhập ròng
21,78 Tr
16,83 Tr
21,08 Tr
20,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
32,72%
25,15%
31,06%
32,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-9,00 Tr
-10,65 Tr
-8,26 Tr
-8,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,00 Tr
-10,65 Tr
-8,26 Tr
-8,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,08 Tr
1,09 Tr
1,07 Tr
1,07 Tr
EBITDA
39,34 Tr
33,61 Tr
39,11 Tr
35,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google