Finance

Danh sách
5306:TPE
KMC Kuei Meng International Inc
87,90 NT$
+0,57%
(+0,50) 1 ngày
7 thg 10, 13:30:15 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5306...
Mở
87,90 NT$
Cao
88,20 NT$
Thấp
87,10 NT$
Vốn hoá thị trường
11,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
89,85 N
Khối lượng
137,72 N
Cổ tức
4,82%
Cổ tức hằng quý
1,06 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
13,02
Cao nhất trong 52 tuần
100,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
79,10 NT$
EPS
6,75 NT$
Mở
87,90 NT$
Cao
88,20 NT$
Thấp
87,10 NT$
Vốn hoá thị trường
11,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
89,85 N
Khối lượng
137,72 N
Cổ tức
4,82%
Cổ tức hằng quý
1,06 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
13,02
Cao nhất trong 52 tuần
100,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
79,10 NT$
EPS
6,75 NT$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KMC Kuei Meng International Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,11 T
1,04 T
1,34 T
1,44 T
Giá vốn hàng bán
605,52 Tr
575,37 Tr
780,27 Tr
824,67 Tr
Chi phí doanh thu
605,52 Tr
575,37 Tr
780,27 Tr
824,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,21 Tr
18,42 Tr
10,15 Tr
12,16 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
233,74 Tr
257,80 Tr
249,76 Tr
267,58 Tr
Chi phí hoạt động
245,35 Tr
270,75 Tr
266,15 Tr
273,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
850,86 Tr
846,12 Tr
1,05 T
1,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
256,85 Tr
194,86 Tr
294,97 Tr
337,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-17,55 Tr
6,28 Tr
14,22 Tr
7,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
273,80 Tr
231,53 Tr
324,50 Tr
340,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
271,78 Tr
229,94 Tr
324,80 Tr
341,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
56,67 Tr
56,22 Tr
98,84 Tr
69,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,70%
24,28%
30,46%
20,38%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
217,16 Tr
175,32 Tr
225,67 Tr
271,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,60%
16,84%
16,82%
18,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,72
1,34
-
2,15
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,60 Tr
28,36 Tr
25,55 Tr
25,81 Tr
Chi phí lãi suất
-14,59 Tr
-13,91 Tr
-14,53 Tr
-13,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
8,00 Tr
14,45 Tr
11,02 Tr
12,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
333,11 Tr
275,06 Tr
379,84 Tr
424,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,02 Tr
-1,49 Tr
302,00 N
811,00 N
Các ứng dụng của Google