Finance

Danh sách
530643:BOM
Eco Recycling Ltd
413,20 ₹
+0,90%
(+3,70) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 530643...
Mở
401,35 ₹
Cao
415,95 ₹
Thấp
401,35 ₹
Vốn hoá thị trường
9,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,47 N
Khối lượng
1,08 N
Chỉ số P/E
33,24
Cao nhất trong 52 tuần
619,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
225,00 ₹
EPS
12,43 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,54 Tr
Số nhân viên
55
Mở
401,35 ₹
Cao
415,95 ₹
Thấp
401,35 ₹
Vốn hoá thị trường
9,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,47 N
Khối lượng
1,08 N
Chỉ số P/E
33,24
Cao nhất trong 52 tuần
619,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
225,00 ₹
EPS
12,43 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,54 Tr
Số nhân viên
55
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Eco Recycling Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên55
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webecoreco.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
144,70 Tr
70,50 Tr
130,33 Tr
191,30 Tr
Giá vốn hàng bán
61,00 Tr
7,40 Tr
29,11 Tr
57,90 Tr
Chi phí doanh thu
61,00 Tr
7,40 Tr
29,11 Tr
57,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,30 Tr
8,10 Tr
11,59 Tr
7,40 Tr
Chi phí hoạt động
14,30 Tr
19,40 Tr
23,55 Tr
18,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
75,30 Tr
26,80 Tr
52,66 Tr
76,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
69,40 Tr
43,70 Tr
77,67 Tr
114,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
100,00 N
-
49,12 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
68,00 Tr
42,30 Tr
110,48 Tr
114,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
68,00 Tr
42,30 Tr
128,20 Tr
114,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,00 Tr
21,80 Tr
38,97 Tr
22,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,65%
51,54%
35,27%
19,56%
Chi phí hoạt động khác
2,00 Tr
8,40 Tr
5,07 Tr
5,50 Tr
Thu nhập ròng
57,30 Tr
19,70 Tr
76,46 Tr
86,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
39,60%
27,94%
58,67%
45,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,88 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,50 Tr
-1,40 Tr
-2,46 Tr
-800,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,50 Tr
-1,40 Tr
1,41 Tr
-800,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,00 Tr
2,90 Tr
6,88 Tr
5,70 Tr
EBITDA
72,40 Tr
46,17 Tr
81,69 Tr
118,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google