Finance

Danh sách
Tại sao 530617 giảm 3,07%?
Tìm hiểu sâu hơn
530617:BOM
Sampre Nutritions Ltd
5,69 ₹
-3,07%
(-0,18) 1 ngày
16 thg 10, 15:59:05 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 530617...
Mở
6,00 ₹
Cao
6,30 ₹
Thấp
5,45 ₹
Vốn hoá thị trường
540,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
293,81 N
Khối lượng
786,36 N
Chỉ số P/E
4,79
Cao nhất trong 52 tuần
42,32 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4,51 ₹
EPS
1,19 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,82 Tr
Số nhân viên
128
Mở
6,00 ₹
Cao
6,30 ₹
Thấp
5,45 ₹
Vốn hoá thị trường
540,60 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
293,81 N
Khối lượng
786,36 N
Chỉ số P/E
4,79
Cao nhất trong 52 tuần
42,32 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4,51 ₹
EPS
1,19 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,82 Tr
Số nhân viên
128
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sampre Nutritions Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên128
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websampreltd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
99,97 Tr
73,85 Tr
150,98 Tr
148,48 Tr
Giá vốn hàng bán
32,37 Tr
14,93 Tr
228,83 Tr
63,60 Tr
Chi phí doanh thu
32,37 Tr
14,93 Tr
228,83 Tr
63,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,95 Tr
13,78 Tr
-32,62 Tr
50,99 Tr
Chi phí hoạt động
54,19 Tr
49,07 Tr
-76,71 Tr
75,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
86,56 Tr
64,01 Tr
152,12 Tr
138,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,41 Tr
9,84 Tr
-1,13 Tr
9,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
54,00 N
5,00 N
969,00 N
673,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
10,63 Tr
7,22 Tr
-2,26 Tr
7,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,63 Tr
7,22 Tr
-2,26 Tr
7,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,67 Tr
1,05 Tr
-15,72 Tr
967,00 N
Thuế suất hiệu dụng
15,69%
14,49%
696,37%
12,11%
Chi phí hoạt động khác
21,14 Tr
30,28 Tr
-49,51 Tr
18,89 Tr
Thu nhập ròng
8,96 Tr
6,17 Tr
13,46 Tr
7,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,97%
8,36%
8,91%
4,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
526,00 N
-
Chi phí lãi suất
-2,83 Tr
-2,63 Tr
-2,62 Tr
-2,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,83 Tr
-2,63 Tr
-2,09 Tr
-2,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,10 Tr
5,01 Tr
5,42 Tr
5,12 Tr
EBITDA
18,42 Tr
14,77 Tr
3,98 Tr
15,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google