Finance

Danh sách
530615:BOM
Garg Furnace Ltd
208,70 ₹
+1,63%
(+3,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 530615...
Mở
198,00 ₹
Cao
208,75 ₹
Thấp
195,10 ₹
Vốn hoá thị trường
1,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,75 N
Khối lượng
13,60 N
Chỉ số P/E
12,01
Cao nhất trong 52 tuần
255,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
108,65 ₹
EPS
17,38 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,01 Tr
Số nhân viên
55
Mở
198,00 ₹
Cao
208,75 ₹
Thấp
195,10 ₹
Vốn hoá thị trường
1,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,75 N
Khối lượng
13,60 N
Chỉ số P/E
12,01
Cao nhất trong 52 tuần
255,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
108,65 ₹
EPS
17,38 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,01 Tr
Số nhân viên
55
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Garg Furnace Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên55
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
617,34 Tr
942,40 Tr
784,83 Tr
591,56 Tr
Giá vốn hàng bán
508,79 Tr
826,98 Tr
661,18 Tr
484,94 Tr
Chi phí doanh thu
508,79 Tr
826,98 Tr
661,18 Tr
484,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,35 Tr
6,84 Tr
8,97 Tr
6,40 Tr
Chi phí hoạt động
80,58 Tr
76,84 Tr
86,36 Tr
79,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
589,37 Tr
903,82 Tr
747,54 Tr
564,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,97 Tr
38,58 Tr
37,28 Tr
27,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
966,00 N
1,02 Tr
-4,11 Tr
1,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
28,70 Tr
39,34 Tr
34,27 Tr
24,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,70 Tr
39,34 Tr
34,32 Tr
24,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
383,00 N
726,00 N
7,79 Tr
7,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,33%
1,85%
22,73%
28,67%
Chi phí hoạt động khác
69,76 Tr
65,33 Tr
72,46 Tr
68,14 Tr
Thu nhập ròng
27,88 Tr
37,66 Tr
26,43 Tr
17,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,52%
4,00%
3,37%
2,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,97 Tr
-
Chi phí lãi suất
-232,00 N
-259,00 N
-3,81 Tr
-3,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-232,00 N
-259,00 N
1,16 Tr
-3,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,47 Tr
4,67 Tr
4,94 Tr
4,76 Tr
EBITDA
32,58 Tr
42,69 Tr
41,99 Tr
32,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google