Finance

Danh sách
530609:BOM
Carnation Industries Ltd
103,15 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 09:30:08 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 530609...
Mở
103,15 ₹
Cao
103,15 ₹
Thấp
103,15 ₹
Vốn hoá thị trường
356,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
142,00
Khối lượng
120,00
Cao nhất trong 52 tuần
103,17 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
31,09 ₹
EPS
-1,61 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,46 Tr
Số nhân viên
7
Mở
103,15 ₹
Cao
103,15 ₹
Thấp
103,15 ₹
Vốn hoá thị trường
356,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
142,00
Khối lượng
120,00
Cao nhất trong 52 tuần
103,17 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
31,09 ₹
EPS
-1,61 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,46 Tr
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Carnation Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
17,00 Tr
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
665,00 N
752,00 N
1,49 Tr
562,00 N
Chi phí hoạt động
2,13 Tr
2,13 Tr
4,99 Tr
1,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,13 Tr
2,13 Tr
4,99 Tr
1,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,13 Tr
-2,13 Tr
12,01 Tr
-1,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
2,42 Tr
-2,16 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,58 Tr
-2,77 Tr
8,93 Tr
-4,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,58 Tr
-2,77 Tr
6,51 Tr
-4,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
2,60 Tr
1,37 Tr
179,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-93,93%
15,31%
-3,59%
Chi phí hoạt động khác
1,46 Tr
1,37 Tr
3,49 Tr
912,00 N
Thu nhập ròng
-2,58 Tr
-5,37 Tr
7,56 Tr
-5,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
44,47%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-452,00 N
-3,06 Tr
-3,34 Tr
-3,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-452,00 N
-3,06 Tr
-3,34 Tr
-3,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
5,00 N
8,00 N
5,00 N
EBITDA
-2,10 Tr
-2,10 Tr
12,01 Tr
-1,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google