Finance

Danh sách
530549:BOM
Shilpa Medicare Ltd
940,20 ₹
+1,84%
(+17,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 530549...
Mở
918,70 ₹
Cao
960,85 ₹
Thấp
916,00 ₹
Vốn hoá thị trường
183,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
63,35 N
Khối lượng
179,09 N
Cổ tức
0,06%
Cổ tức hằng quý
0,15 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
75,30
Cao nhất trong 52 tuần
1.095,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
260,00 ₹
EPS
12,49 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,53 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
918,70 ₹
Cao
960,85 ₹
Thấp
916,00 ₹
Vốn hoá thị trường
183,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
63,35 N
Khối lượng
179,09 N
Cổ tức
0,06%
Cổ tức hằng quý
0,15 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
75,30
Cao nhất trong 52 tuần
1.095,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
260,00 ₹
EPS
12,49 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,53 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shilpa Medicare Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,24 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chínhRaichur, Karnataka, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webvbshilpa.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,70 T
4,10 T
4,39 T
4,66 T
Giá vốn hàng bán
1,05 T
1,33 T
2,03 T
1,35 T
Chi phí doanh thu
1,05 T
1,33 T
2,03 T
1,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
830,52 Tr
834,55 Tr
964,99 Tr
997,10 Tr
Chi phí hoạt động
1,86 T
1,92 T
1,98 T
2,30 T
Tổng chi phí hoạt động
2,92 T
3,26 T
4,01 T
3,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
784,58 Tr
839,36 Tr
377,81 Tr
1,01 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,54 Tr
8,14 Tr
-191,88 Tr
31,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
644,30 Tr
608,53 Tr
1,20 T
980,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
644,30 Tr
737,14 Tr
899,26 Tr
980,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
203,63 Tr
162,71 Tr
126,62 Tr
-28,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,60%
26,74%
10,51%
-2,89%
Chi phí hoạt động khác
731,39 Tr
786,48 Tr
709,81 Tr
946,60 Tr
Thu nhập ròng
440,67 Tr
445,82 Tr
1,08 T
1,01 T
Biên lợi nhuận ròng
11,91%
10,88%
24,55%
21,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,25
2,86
4,37
5,16
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
6,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-156,68 Tr
-106,82 Tr
-14,69 Tr
-121,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-156,68 Tr
-106,82 Tr
-7,99 Tr
-121,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
298,23 Tr
303,64 Tr
306,12 Tr
352,00 Tr
EBITDA
1,08 T
1,11 T
669,98 Tr
1,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google