Finance

Danh sách
Tại sao 530433 giảm 5,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
530433:BOM
Shiva Global Agro Industries Ltd
38,40 ₹
-5,19%
(-2,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 530433...
Mở
39,30 ₹
Cao
40,72 ₹
Thấp
38,22 ₹
Vốn hoá thị trường
369,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
784,00
Khối lượng
286,00
Cao nhất trong 52 tuần
49,88 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
28,26 ₹
EPS
-0,37 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,99 Tr
Số nhân viên
101
Mở
39,30 ₹
Cao
40,72 ₹
Thấp
38,22 ₹
Vốn hoá thị trường
369,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
784,00
Khối lượng
286,00
Cao nhất trong 52 tuần
49,88 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
28,26 ₹
EPS
-0,37 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,99 Tr
Số nhân viên
101
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shiva Global Agro Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên101
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshivaagro.org
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
463,20 Tr
822,18 Tr
688,02 Tr
914,37 Tr
Giá vốn hàng bán
420,30 Tr
753,62 Tr
593,77 Tr
791,62 Tr
Chi phí doanh thu
420,30 Tr
753,62 Tr
593,77 Tr
791,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,47 Tr
15,80 Tr
20,06 Tr
12,84 Tr
Chi phí hoạt động
69,99 Tr
71,02 Tr
60,75 Tr
86,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
490,28 Tr
824,64 Tr
654,51 Tr
877,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-27,08 Tr
-2,46 Tr
33,51 Tr
36,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,40 Tr
3,81 Tr
-3,80 Tr
2,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-29,13 Tr
-5,13 Tr
31,61 Tr
33,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-29,13 Tr
-5,13 Tr
31,61 Tr
33,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-7,28 Tr
9,81 Tr
-3,37 Tr
8,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,00%
-191,21%
-10,66%
24,75%
Chi phí hoạt động khác
52,93 Tr
50,85 Tr
35,03 Tr
68,53 Tr
Thu nhập ròng
-19,89 Tr
-22,77 Tr
18,29 Tr
20,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,29%
-2,77%
2,66%
2,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
6,54 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,45 Tr
-6,47 Tr
-4,64 Tr
-5,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,45 Tr
-6,47 Tr
1,91 Tr
-5,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,58 Tr
4,37 Tr
5,65 Tr
4,72 Tr
EBITDA
-22,65 Tr
3,34 Tr
38,23 Tr
41,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google