Finance

Danh sách
Tại sao 530427 tăng 3,36%?
Tìm hiểu sâu hơn
530427:BOM
Choksi Asia Ltd
216,95 ₹
+3,36%
(+7,05) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 530427...
Mở
219,50 ₹
Cao
219,50 ₹
Thấp
210,10 ₹
Vốn hoá thị trường
1,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,68 N
Khối lượng
897,00
Chỉ số P/E
23,69
Cao nhất trong 52 tuần
266,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
83,00 ₹
EPS
9,16 ₹
Số nhân viên
12
Mở
219,50 ₹
Cao
219,50 ₹
Thấp
210,10 ₹
Vốn hoá thị trường
1,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,68 N
Khối lượng
897,00
Chỉ số P/E
23,69
Cao nhất trong 52 tuần
266,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
83,00 ₹
EPS
9,16 ₹
Số nhân viên
12
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Choksi Asia Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
132,92 Tr
122,57 Tr
118,63 Tr
92,21 Tr
Giá vốn hàng bán
108,93 Tr
94,44 Tr
88,47 Tr
73,01 Tr
Chi phí doanh thu
108,93 Tr
94,44 Tr
88,47 Tr
73,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,71 Tr
2,99 Tr
4,19 Tr
3,48 Tr
Chi phí hoạt động
8,77 Tr
10,76 Tr
4,04 Tr
6,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
117,70 Tr
105,20 Tr
92,51 Tr
79,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,22 Tr
17,37 Tr
26,12 Tr
12,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,87 Tr
5,18 Tr
-10,95 Tr
2,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
16,70 Tr
21,62 Tr
21,54 Tr
15,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,70 Tr
21,62 Tr
21,54 Tr
15,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,24 Tr
335,00 N
13,69 Tr
5,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,38%
1,55%
63,55%
37,58%
Chi phí hoạt động khác
4,23 Tr
7,23 Tr
-834,00 N
1,93 Tr
Thu nhập ròng
13,46 Tr
21,28 Tr
7,85 Tr
9,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,13%
17,36%
6,62%
10,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
6,14 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,39 Tr
-935,00 N
-916,00 N
-355,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,39 Tr
-935,00 N
5,22 Tr
-355,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
827,00 N
542,00 N
682,00 N
900,00 N
EBITDA
15,95 Tr
17,83 Tr
26,79 Tr
13,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google