Finance

Danh sách
Tại sao 530401 giảm 4,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
530401:BOM
Vinyoflex Ltd
48,00 ₹
-4,00%
(-2,00) 1 ngày
16 thg 10, 14:59:36 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 530401...
Mở
49,90 ₹
Cao
49,90 ₹
Thấp
48,00 ₹
Vốn hoá thị trường
207,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
759,00
Khối lượng
2,52 N
Chỉ số P/E
6,05
Cao nhất trong 52 tuần
67,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
35,95 ₹
EPS
7,93 ₹
Mở
49,90 ₹
Cao
49,90 ₹
Thấp
48,00 ₹
Vốn hoá thị trường
207,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
759,00
Khối lượng
2,52 N
Chỉ số P/E
6,05
Cao nhất trong 52 tuần
67,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
35,95 ₹
EPS
7,93 ₹
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vinyoflex Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvinyoflex.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
98,54 Tr
95,58 Tr
117,95 Tr
94,11 Tr
Giá vốn hàng bán
71,07 Tr
64,61 Tr
81,38 Tr
64,07 Tr
Chi phí doanh thu
71,07 Tr
64,61 Tr
81,38 Tr
64,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,43 Tr
6,66 Tr
6,88 Tr
7,03 Tr
Chi phí hoạt động
21,35 Tr
20,12 Tr
23,30 Tr
19,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
92,42 Tr
84,73 Tr
104,68 Tr
83,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,12 Tr
10,85 Tr
13,27 Tr
10,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,98 Tr
1,54 Tr
-4,78 Tr
763,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
8,00 Tr
12,33 Tr
14,25 Tr
11,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,00 Tr
12,33 Tr
14,25 Tr
11,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,00 Tr
3,20 Tr
3,46 Tr
2,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,99%
25,96%
24,31%
25,09%
Chi phí hoạt động khác
13,52 Tr
12,06 Tr
15,05 Tr
11,11 Tr
Thu nhập ròng
6,00 Tr
9,13 Tr
10,78 Tr
8,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,09%
9,55%
9,14%
8,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,80 Tr
-
Chi phí lãi suất
-95,00 N
-67,00 N
-37,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
-95,00 N
-67,00 N
5,76 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,40 Tr
1,40 Tr
1,37 Tr
1,50 Tr
EBITDA
7,52 Tr
12,26 Tr
14,67 Tr
11,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google