Finance

Danh sách
530369:BOM
Vamshi Rubber Ltd
38,20 ₹
+1,14%
(+0,43) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 530369...
Mở
38,20 ₹
Cao
38,20 ₹
Thấp
38,20 ₹
Vốn hoá thị trường
160,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
721,00
Khối lượng
7,00
Cao nhất trong 52 tuần
58,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
36,00 ₹
EPS
-0,58 ₹
Số nhân viên
136
Mở
38,20 ₹
Cao
38,20 ₹
Thấp
38,20 ₹
Vốn hoá thị trường
160,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
721,00
Khối lượng
7,00
Cao nhất trong 52 tuần
58,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
36,00 ₹
EPS
-0,58 ₹
Số nhân viên
136
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vamshi Rubber Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên136
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
231,59 Tr
188,59 Tr
187,12 Tr
159,67 Tr
Giá vốn hàng bán
161,66 Tr
125,14 Tr
126,80 Tr
108,15 Tr
Chi phí doanh thu
161,66 Tr
125,14 Tr
126,80 Tr
108,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,58 Tr
32,05 Tr
30,38 Tr
32,07 Tr
Chi phí hoạt động
62,85 Tr
59,19 Tr
55,82 Tr
55,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
224,51 Tr
184,33 Tr
182,62 Tr
163,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,08 Tr
4,25 Tr
4,50 Tr
-3,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
973,00 N
1,01 Tr
1,38 Tr
613,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,63 Tr
823,00 N
2,22 Tr
-7,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,63 Tr
823,00 N
2,22 Tr
-7,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
200,00 N
-345,00 N
2,89 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
5,51%
-41,92%
129,94%
-
Chi phí hoạt động khác
27,98 Tr
24,94 Tr
20,95 Tr
20,58 Tr
Thu nhập ròng
3,43 Tr
1,17 Tr
-665,00 N
-7,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,48%
0,62%
-0,36%
-4,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
766,00 N
-
Chi phí lãi suất
-4,42 Tr
-4,44 Tr
-4,42 Tr
-4,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,42 Tr
-4,44 Tr
-3,66 Tr
-4,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,29 Tr
2,21 Tr
2,36 Tr
2,40 Tr
EBITDA
9,39 Tr
6,79 Tr
6,77 Tr
-1,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google