Finance

Danh sách
Tại sao 530367 giảm 3,54%?
Tìm hiểu sâu hơn
530367:BOM
NRB Bearings Ltd
491,00 ₹
-3,54%
(-18,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 530367...
Mở
518,00 ₹
Cao
518,00 ₹
Thấp
486,85 ₹
Vốn hoá thị trường
47,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,61 N
Khối lượng
39,48 N
Cổ tức
1,62%
Cổ tức hằng quý
1,99 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
32,29
Cao nhất trong 52 tuần
559,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
213,10 ₹
EPS
15,21 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,92 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
518,00 ₹
Cao
518,00 ₹
Thấp
486,85 ₹
Vốn hoá thị trường
47,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,61 N
Khối lượng
39,48 N
Cổ tức
1,62%
Cổ tức hằng quý
1,99 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
32,29
Cao nhất trong 52 tuần
559,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
213,10 ₹
EPS
15,21 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
96,92 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
NRB Bearing is an Indian multinational manufacturer of needle and roller bearings based in Mumbai, Maharashtra, India. It was established in June 1965 as an Indo-French joint venture between Trilochan Singh Sahney and Nadella S.A. of France under the name of Needle Roller Bearing Co. Wikipedia
Giới thiệu về NRB Bearings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,24 N
Ngày thành lập1965
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,25 T
3,28 T
3,72 T
3,70 T
Giá vốn hàng bán
1,24 T
1,21 T
1,76 T
1,47 T
Chi phí doanh thu
1,24 T
1,21 T
1,76 T
1,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
518,10 Tr
538,90 Tr
570,60 Tr
568,20 Tr
Chi phí hoạt động
1,61 T
1,61 T
1,43 T
1,77 T
Tổng chi phí hoạt động
2,85 T
2,82 T
3,19 T
3,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
402,90 Tr
460,50 Tr
527,30 Tr
453,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
143,10 Tr
36,40 Tr
-248,10 Tr
54,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
523,80 Tr
410,30 Tr
557,90 Tr
514,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
523,80 Tr
480,60 Tr
511,50 Tr
487,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
109,70 Tr
117,10 Tr
137,00 Tr
136,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,94%
28,54%
24,56%
26,57%
Chi phí hoạt động khác
959,00 Tr
925,10 Tr
698,40 Tr
1,02 T
Thu nhập ròng
406,30 Tr
286,20 Tr
414,10 Tr
368,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,49%
8,73%
11,13%
9,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
7,90 Tr
-
Chi phí lãi suất
-22,20 Tr
-16,30 Tr
-17,50 Tr
-20,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,20 Tr
-16,30 Tr
-9,60 Tr
-20,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
132,70 Tr
144,30 Tr
163,00 Tr
183,50 Tr
EBITDA
534,15 Tr
568,70 Tr
660,55 Tr
586,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google