Finance

Danh sách
530331:BOM
Premco Global Ltd
399,00 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 11:33:40 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 530331...
Mở
399,00 ₹
Cao
399,00 ₹
Thấp
399,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
176,00
Khối lượng
10,00
Cổ tức
2,01%
Cổ tức hằng quý
2,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
55,15
Cao nhất trong 52 tuần
685,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
351,60 ₹
EPS
7,23 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,30 Tr
Số nhân viên
169
Mở
399,00 ₹
Cao
399,00 ₹
Thấp
399,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
176,00
Khối lượng
10,00
Cổ tức
2,01%
Cổ tức hằng quý
2,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
55,15
Cao nhất trong 52 tuần
685,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
351,60 ₹
EPS
7,23 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,30 Tr
Số nhân viên
169
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Premco Global Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên169
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
257,13 Tr
168,69 Tr
214,14 Tr
196,72 Tr
Giá vốn hàng bán
115,26 Tr
66,84 Tr
118,08 Tr
105,78 Tr
Chi phí doanh thu
115,26 Tr
66,84 Tr
118,08 Tr
105,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,00 Tr
61,38 Tr
69,13 Tr
57,79 Tr
Chi phí hoạt động
126,77 Tr
115,42 Tr
105,84 Tr
102,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
242,03 Tr
182,26 Tr
223,91 Tr
207,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,09 Tr
-13,57 Tr
-9,77 Tr
-11,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,31 Tr
53,78 Tr
-72,70 Tr
12,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,84 Tr
29,38 Tr
-17,68 Tr
-2,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,84 Tr
34,75 Tr
-71,94 Tr
-2,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,29 Tr
12,34 Tr
-7,19 Tr
-3,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-23,80%
42,01%
40,65%
106,80%
Chi phí hoạt động khác
48,60 Tr
39,04 Tr
23,52 Tr
29,57 Tr
Thu nhập ròng
17,14 Tr
17,04 Tr
-10,49 Tr
194,00 N
Biên lợi nhuận ròng
6,66%
10,10%
-4,90%
0,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
10,89 Tr
-
Chi phí lãi suất
-6,56 Tr
-5,46 Tr
-3,98 Tr
-4,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,56 Tr
-5,46 Tr
6,91 Tr
-4,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,16 Tr
15,01 Tr
13,19 Tr
14,79 Tr
EBITDA
29,21 Tr
-5,49 Tr
-2,24 Tr
2,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google