Finance

Danh sách
Tại sao 530317 tăng 2,77%?
Tìm hiểu sâu hơn
530317:BOM
Godavari Drugs Ltd
133,40 ₹
+2,77%
(+3,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:50:43 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 530317...
Mở
129,80 ₹
Cao
134,00 ₹
Thấp
129,40 ₹
Vốn hoá thị trường
1,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,26 N
Khối lượng
1,06 N
Chỉ số P/E
26,34
Cao nhất trong 52 tuần
144,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
69,70 ₹
EPS
5,06 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,53 Tr
Số nhân viên
112
Mở
129,80 ₹
Cao
134,00 ₹
Thấp
129,40 ₹
Vốn hoá thị trường
1,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,26 N
Khối lượng
1,06 N
Chỉ số P/E
26,34
Cao nhất trong 52 tuần
144,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
69,70 ₹
EPS
5,06 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,53 Tr
Số nhân viên
112
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Godavari Drugs Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên112
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
272,85 Tr
222,01 Tr
324,99 Tr
281,08 Tr
Giá vốn hàng bán
201,10 Tr
148,82 Tr
261,64 Tr
198,04 Tr
Chi phí doanh thu
201,10 Tr
148,82 Tr
261,64 Tr
198,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,43 Tr
15,77 Tr
15,07 Tr
14,77 Tr
Chi phí hoạt động
51,45 Tr
54,37 Tr
40,29 Tr
62,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
252,55 Tr
203,19 Tr
301,93 Tr
260,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,30 Tr
18,82 Tr
23,06 Tr
20,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
6,44 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
11,21 Tr
10,22 Tr
16,18 Tr
11,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,21 Tr
7,70 Tr
15,14 Tr
11,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,21 Tr
2,64 Tr
3,27 Tr
682,00 N
Thuế suất hiệu dụng
10,76%
25,86%
20,20%
5,79%
Chi phí hoạt động khác
30,98 Tr
32,49 Tr
19,10 Tr
41,61 Tr
Thu nhập ròng
10,01 Tr
7,58 Tr
12,91 Tr
11,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,67%
3,41%
3,97%
3,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,61 Tr
-
Chi phí lãi suất
-9,08 Tr
-11,11 Tr
-9,56 Tr
-8,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,08 Tr
-11,11 Tr
-7,95 Tr
-8,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,04 Tr
6,12 Tr
6,12 Tr
5,93 Tr
EBITDA
26,34 Tr
24,94 Tr
29,15 Tr
26,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google