Finance

Danh sách
Tại sao 530305 giảm 2,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
530305:BOM
Piccadily Agro Industries Ltd
576,95 ₹
-2,11%
(-12,45) 1 ngày
19 thg 10, 15:52:28 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 530305...
Mở
609,35 ₹
Cao
609,35 ₹
Thấp
575,00 ₹
Vốn hoá thị trường
56,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,73 N
Khối lượng
11,27 N
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
40,36
Cao nhất trong 52 tuần
810,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
515,00 ₹
EPS
14,30 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
94,34 Tr
Số nhân viên
339
Mở
609,35 ₹
Cao
609,35 ₹
Thấp
575,00 ₹
Vốn hoá thị trường
56,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,73 N
Khối lượng
11,27 N
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
40,36
Cao nhất trong 52 tuần
810,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
515,00 ₹
EPS
14,30 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
94,34 Tr
Số nhân viên
339
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Piccadily Agro Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên339
Ngày thành lập1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpicagro.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,14 T
2,76 T
3,35 T
2,51 T
Giá vốn hàng bán
1,22 T
1,34 T
1,41 T
1,50 T
Chi phí doanh thu
1,22 T
1,34 T
1,41 T
1,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
119,86 Tr
176,57 Tr
516,39 Tr
224,83 Tr
Chi phí hoạt động
588,88 Tr
705,08 Tr
1,29 T
678,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,81 T
2,05 T
2,70 T
2,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
327,95 Tr
716,74 Tr
656,54 Tr
337,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,75 Tr
14,29 Tr
-45,61 Tr
30,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
248,34 Tr
675,77 Tr
622,38 Tr
282,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
248,30 Tr
675,77 Tr
622,40 Tr
282,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
64,04 Tr
198,92 Tr
175,40 Tr
68,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,79%
29,44%
28,18%
24,18%
Chi phí hoạt động khác
417,70 Tr
467,40 Tr
716,09 Tr
353,81 Tr
Thu nhập ròng
184,30 Tr
476,86 Tr
446,98 Tr
214,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,62%
17,26%
13,32%
8,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
46,76 Tr
-
Chi phí lãi suất
-86,02 Tr
-56,00 Tr
-59,48 Tr
-86,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-86,02 Tr
-56,00 Tr
-12,72 Tr
-86,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
51,33 Tr
61,11 Tr
57,61 Tr
99,67 Tr
EBITDA
376,62 Tr
765,41 Tr
714,75 Tr
395,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google