Finance

Danh sách
5302:TYO
Nippon Carbon Co Ltd
5.170,00 ¥
+0,78%
(+40,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5302...
Mở
5.100 ¥
Cao
5.190 ¥
Thấp
5.070 ¥
Vốn hoá thị trường
61,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,24 N
Khối lượng
34,00 N
Cổ tức
3,87%
Cổ tức hằng quý
50 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
14,62
Cao nhất trong 52 tuần
5.440 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.210 ¥
EPS
354 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,04 Tr
Số nhân viên
667
Mở
5.100 ¥
Cao
5.190 ¥
Thấp
5.070 ¥
Vốn hoá thị trường
61,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,24 N
Khối lượng
34,00 N
Cổ tức
3,87%
Cổ tức hằng quý
50 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
14,62
Cao nhất trong 52 tuần
5.440 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.210 ¥
EPS
354 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,04 Tr
Số nhân viên
667
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nippon Carbon Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên667
Ngày thành lập20 thg 12, 1915
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webcarbon.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
10,17 T / 8,92 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,17 T
10,26 T
8,86 T
10,17 T
Giá vốn hàng bán
6,85 T
7,53 T
6,54 T
7,49 T
Chi phí doanh thu
6,85 T
7,53 T
6,54 T
7,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
525,00 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,46 T
856,00 Tr
1,26 T
1,26 T
Chi phí hoạt động
1,50 T
1,26 T
1,26 T
1,26 T
Tổng chi phí hoạt động
8,35 T
8,79 T
7,80 T
8,75 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
820,00 Tr
1,46 T
1,06 T
1,42 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-27,00 Tr
-244,00 Tr
15,00 Tr
-297,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,37 T
685,00 Tr
832,00 Tr
1,51 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
954,00 Tr
1,48 T
850,00 Tr
1,51 T
Chi phí thuế thu nhập
996,00 Tr
314,00 Tr
237,00 Tr
434,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,55%
45,84%
28,49%
28,80%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,29 T
240,00 Tr
481,00 Tr
884,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,01%
2,34%
5,43%
8,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
57,00 Tr
103,00 Tr
-
168,00 Tr
Chi phí lãi suất
-30,00 Tr
-32,00 Tr
-38,00 Tr
-44,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
27,00 Tr
71,00 Tr
-38,00 Tr
124,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
37,00 Tr
-118,00 Tr
-
-
EBITDA
857,00 Tr
2,35 T
-
2,26 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google