Finance

Danh sách
Tại sao 530289 tăng 4,58%?
Tìm hiểu sâu hơn
530289:BOM
S P Capital Financing Ltd
52,97 ₹
+4,58%
(+2,32) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 530289...
Mở
53,09 ₹
Cao
53,09 ₹
Thấp
52,97 ₹
Vốn hoá thị trường
318,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
744,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,42%
Cổ tức hằng quý
0,19 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
7,93
Cao nhất trong 52 tuần
72,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
47,50 ₹
EPS
6,68 ₹
Số nhân viên
9
Mở
53,09 ₹
Cao
53,09 ₹
Thấp
52,97 ₹
Vốn hoá thị trường
318,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
744,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
1,42%
Cổ tức hằng quý
0,19 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
7,93
Cao nhất trong 52 tuần
72,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
47,50 ₹
EPS
6,68 ₹
Số nhân viên
9
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về S P Capital Financing Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webspcapital.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
42,84 Tr
35,37 Tr
-77,15 Tr
53,43 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
610,00 N
-
Chi phí doanh thu
-
-
610,00 N
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,48 Tr
1,50 Tr
2,18 Tr
1,30 Tr
Chi phí hoạt động
2,24 Tr
-4,21 Tr
-65,00 Tr
1,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,24 Tr
-4,21 Tr
-64,39 Tr
1,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,60 Tr
39,58 Tr
-12,76 Tr
51,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-92,00 N
-1,00 N
-32,00 N
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
27,82 Tr
26,28 Tr
-26,09 Tr
37,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,82 Tr
26,28 Tr
-26,09 Tr
37,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,48 Tr
7,56 Tr
2,40 Tr
11,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,11%
28,77%
-9,22%
29,66%
Chi phí hoạt động khác
755,00 N
-5,71 Tr
-67,18 Tr
251,00 N
Thu nhập ròng
23,34 Tr
18,72 Tr
-28,49 Tr
26,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
54,48%
52,92%
36,93%
49,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-12,78 Tr
-13,26 Tr
-13,37 Tr
-14,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,78 Tr
-13,26 Tr
-13,37 Tr
-14,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google