Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q2 2026 • đã công bố • Doanh thu không đạt kỳ vọng -1,16%
Xem kết quả
5301:TYO
Tokai Carbon Co Ltd
1.734,00 ¥
-1,31%
(-23,00) 1 ngày
7 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5301...
Mở
1.755 ¥
Cao
1.760 ¥
Thấp
1.692 ¥
Vốn hoá thị trường
390,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,88 Tr
Khối lượng
2,47 Tr
Cổ tức
1,73%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,58
Cao nhất trong 52 tuần
1.943 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
878 ¥
EPS
89 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
213,15 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
1.755 ¥
Cao
1.760 ¥
Thấp
1.692 ¥
Vốn hoá thị trường
390,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,88 Tr
Khối lượng
2,47 Tr
Cổ tức
1,73%
Cổ tức hằng quý
8 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,58
Cao nhất trong 52 tuần
1.943 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
878 ¥
EPS
89 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
213,15 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Tokai Carbon Co., Ltd. is a Japanese company. The company is a developer and stockist of graphite material for use in nuclear power, particularly electrical discharge machining electrode, high temperature, and mechanical applications. The company was founded in 1918 as Tokai Electrode Mfg. Co. Ltd. with a plant in Nagoya and the head office in Tokyo. In 1975 it changed to its present name, Tokai Carbon Co., Ltd. It is listed on the first section of the Tokyo Stock Exchange and is a constituent of the Nikkei 225 stock index. Wikipedia
Giới thiệu về Tokai Carbon Co Ltd
Giám đốc điều hànhHajime Nagasaka
Số nhân viên4,44 N
Ngày thành lập8 thg 4, 1918
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
92,01 T / 93,09 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
77,73 T
79,26 T
85,62 T
81,72 T
Giá vốn hàng bán
58,33 T
58,67 T
65,88 T
61,40 T
Chi phí doanh thu
58,33 T
58,67 T
65,88 T
61,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,58 T
13,25 T
5,74 T
13,97 T
Chi phí hoạt động
12,58 T
13,25 T
15,19 T
13,97 T
Tổng chi phí hoạt động
70,91 T
71,92 T
81,08 T
75,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,82 T
7,34 T
4,55 T
6,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
185,00 Tr
-477,00 Tr
324,00 Tr
-702,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,42 T
11,26 T
4,81 T
6,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,40 T
7,19 T
5,25 T
6,18 T
Chi phí thuế thu nhập
2,23 T
2,68 T
241,00 Tr
3,50 T
Thuế suất hiệu dụng
26,52%
23,82%
5,01%
56,65%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,51 T
7,82 T
3,72 T
1,56 T
Biên lợi nhuận ròng
7,09%
9,86%
4,35%
1,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,05 T
498,00 Tr
981,00 Tr
584,00 Tr
Chi phí lãi suất
-606,00 Tr
-548,00 Tr
-1,14 T
-654,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
441,00 Tr
-50,00 Tr
-159,00 Tr
-70,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
4,56 T
-
EBITDA
14,25 T
17,78 T
12,70 T
14,49 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google