Finance

Danh sách
Tại sao 530185 giảm 3,61%?
Tìm hiểu sâu hơn
530185:BOM
Surat Trade and Mercantile Ltd
4,27 ₹
-3,61%
(-0,16) 1 ngày
15 thg 10, 15:57:50 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 530185...
Mở
4,53 ₹
Cao
4,60 ₹
Thấp
4,05 ₹
Vốn hoá thị trường
943,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
55,83 N
Khối lượng
67,94 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,16 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3,16 ₹
Số nhân viên
25
Mở
4,53 ₹
Cao
4,60 ₹
Thấp
4,05 ₹
Vốn hoá thị trường
943,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
55,83 N
Khối lượng
67,94 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,16 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3,16 ₹
Số nhân viên
25
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Surat Trade and Mercantile Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên25
Ngày thành lập1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webstml.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
166,71 Tr
114,00 Tr
459,86 Tr
493,45 Tr
Giá vốn hàng bán
165,42 Tr
100,33 Tr
437,94 Tr
441,76 Tr
Chi phí doanh thu
165,42 Tr
100,33 Tr
437,94 Tr
441,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,79 Tr
6,32 Tr
11,70 Tr
6,04 Tr
Chi phí hoạt động
19,08 Tr
18,40 Tr
15,25 Tr
20,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
184,50 Tr
118,73 Tr
453,20 Tr
462,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-17,79 Tr
-4,74 Tr
6,66 Tr
31,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
27,30 Tr
35,64 Tr
-135,27 Tr
81,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,11 Tr
30,53 Tr
-353,00 N
112,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,11 Tr
30,53 Tr
-37,36 Tr
112,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,42 Tr
5,48 Tr
4,00 Tr
15,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
70,43%
17,94%
-1.132,29%
13,98%
Chi phí hoạt động khác
12,00 Tr
10,78 Tr
1,71 Tr
12,53 Tr
Thu nhập ròng
2,70 Tr
25,05 Tr
-4,35 Tr
96,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,62%
21,97%
-0,95%
19,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
91,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-391,00 N
-372,00 N
-353,00 N
-361,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-391,00 N
-372,00 N
91,25 Tr
-361,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,29 Tr
1,30 Tr
1,84 Tr
1,90 Tr
EBITDA
-16,50 Tr
-3,96 Tr
7,57 Tr
32,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google