Finance

Danh sách
Tại sao 530175 giảm 3,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
530175:BOM
Odyssey Technologies Ltd
51,03 ₹
-3,24%
(-1,71) 1 ngày
16 thg 10, 12:23:31 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 530175...
Mở
52,74 ₹
Cao
55,00 ₹
Thấp
51,00 ₹
Vốn hoá thị trường
813,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,98 N
Khối lượng
5,13 N
Cổ tức
1,96%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
21,98
Cao nhất trong 52 tuần
94,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
33,40 ₹
EPS
2,32 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,86 Tr
Số nhân viên
178
Mở
52,74 ₹
Cao
55,00 ₹
Thấp
51,00 ₹
Vốn hoá thị trường
813,52 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,98 N
Khối lượng
5,13 N
Cổ tức
1,96%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
21,98
Cao nhất trong 52 tuần
94,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
33,40 ₹
EPS
2,32 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,86 Tr
Số nhân viên
178
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Odyssey Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên178
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
67,62 Tr
68,68 Tr
76,61 Tr
57,36 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
4,72 Tr
-
Chi phí doanh thu
-
-
4,72 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,71 Tr
50,28 Tr
56,58 Tr
47,58 Tr
Chi phí hoạt động
62,67 Tr
62,58 Tr
58,08 Tr
61,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
62,67 Tr
62,58 Tr
62,80 Tr
61,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,95 Tr
6,10 Tr
13,81 Tr
-4,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,68 Tr
6,60 Tr
-20,60 Tr
7,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,63 Tr
12,69 Tr
22,54 Tr
2,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,63 Tr
12,69 Tr
21,27 Tr
2,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,04 Tr
3,58 Tr
5,39 Tr
822,00 N
Thuế suất hiệu dụng
26,15%
28,20%
23,92%
27,60%
Chi phí hoạt động khác
7,55 Tr
7,87 Tr
-2,93 Tr
10,25 Tr
Thu nhập ròng
8,59 Tr
9,11 Tr
17,14 Tr
2,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,70%
13,27%
22,38%
3,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
27,78 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
27,78 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,41 Tr
4,43 Tr
4,44 Tr
3,57 Tr
EBITDA
9,27 Tr
11,16 Tr
18,19 Tr
329,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google