Finance

Danh sách
530169:BOM
Mohit Paper Mills Ltd
27,42 ₹
+1,26%
(+0,34) 1 ngày
16 thg 10, 09:32:16 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 530169...
Mở
27,42 ₹
Cao
27,42 ₹
Thấp
27,42 ₹
Vốn hoá thị trường
383,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
755,00
Khối lượng
200,00
Chỉ số P/E
5,37
Cao nhất trong 52 tuần
38,79 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
23,75 ₹
EPS
5,11 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,00 Tr
Số nhân viên
430
Mở
27,42 ₹
Cao
27,42 ₹
Thấp
27,42 ₹
Vốn hoá thị trường
383,88 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
755,00
Khối lượng
200,00
Chỉ số P/E
5,37
Cao nhất trong 52 tuần
38,79 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
23,75 ₹
EPS
5,11 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,00 Tr
Số nhân viên
430
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mohit Paper Mills Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên430
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmohitpaper.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
431,19 Tr
440,60 Tr
594,86 Tr
632,60 Tr
Giá vốn hàng bán
292,16 Tr
279,82 Tr
-201,15 Tr
404,60 Tr
Chi phí doanh thu
292,16 Tr
279,82 Tr
-201,15 Tr
404,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,83 Tr
28,44 Tr
66,33 Tr
35,12 Tr
Chi phí hoạt động
104,02 Tr
119,63 Tr
760,11 Tr
191,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
396,18 Tr
399,45 Tr
558,96 Tr
596,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,01 Tr
41,15 Tr
35,90 Tr
36,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
2,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
20,61 Tr
23,23 Tr
27,04 Tr
22,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,61 Tr
23,23 Tr
20,69 Tr
22,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,31 Tr
-3,56 Tr
16,46 Tr
10,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-6,34%
-15,31%
60,86%
45,17%
Chi phí hoạt động khác
56,33 Tr
70,49 Tr
673,94 Tr
135,86 Tr
Thu nhập ròng
21,92 Tr
26,78 Tr
10,58 Tr
12,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,08%
6,08%
1,78%
1,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,12 Tr
-
Chi phí lãi suất
-14,40 Tr
-17,92 Tr
-16,60 Tr
-14,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,40 Tr
-17,92 Tr
-15,48 Tr
-14,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
19,86 Tr
20,70 Tr
19,84 Tr
20,48 Tr
EBITDA
55,70 Tr
62,48 Tr
56,38 Tr
57,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google